airtight - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) không khí + chặt; (b) Từ tiếng Anh trung cổ ‘airtight’, hình thành từ ‘không khí’ và ‘chặt’, có nguồn gốc từ từ gốc Pháp; (c) Hãy tưởng tượng một lọ kín hoàn toàn không có không khí bên trong, biểu trưng cho sự an toàn và bảo vệ khỏi bất kỳ sự rò rỉ nào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAirtight nghĩa là kín khí, không cho khí thoát ra; trong nghĩa đen là một túi hoặc hộp kín. Trong nghĩa bóng, mô tả một lập luận, kế hoạch hoặc hệ thống an toàn không có kẽ hở, đáng tin cậy. Người học tiếng Anh cần nhận biết sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, và chú ý cách dùng với danh từ đi kèm như container, argument, hoặc security. Lưu ý rằng ở Việt Nam, người học có thể nghĩ tới các từ diễn đạt như 'khít kín', nhưng trong tiếng Anh, airtight đi kèm với danh từ liên quan đóng kín hoặc chứng cứ vững chắc.
Dành cho người Việt: airtight có nghĩa đen và nghĩa bóng; chú ý ngữ cảnh để không nhầm lẫn với các từ liên quan đến niêm phong khác.
What is the definition of 'airtight'?
Which sentence uses 'airtight' correctly?
Which word is most similar to 'airtight'?
What is the opposite of 'airtight'?
Can you think of a real-life context where something is airtight?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật