LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

airtight - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

airtight Ý nghĩa của Từ

  • không cho phép không khí đi qua
  • hoàn toàn an toàn hoặc được niêm phong
  • theo nghĩa bóng, không có lỗ hổng hoặc lỗi
Illustration for this word

airtight Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

airtight Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeətaɪt/
Mỹ /ˈɛrtaɪt/
Tiết
airtight

airtight Từ nguyên của Từ

(a) không khí + chặt; (b) Từ tiếng Anh trung cổ ‘airtight’, hình thành từ ‘không khí’ và ‘chặt’, có nguồn gốc từ từ gốc Pháp; (c) Hãy tưởng tượng một lọ kín hoàn toàn không có không khí bên trong, biểu trưng cho sự an toàn và bảo vệ khỏi bất kỳ sự rò rỉ nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Airtight nghĩa là kín khí, không cho khí thoát ra; trong nghĩa đen là một túi hoặc hộp kín. Trong nghĩa bóng, mô tả một lập luận, kế hoạch hoặc hệ thống an toàn không có kẽ hở, đáng tin cậy. Người học tiếng Anh cần nhận biết sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, và chú ý cách dùng với danh từ đi kèm như container, argument, hoặc security. Lưu ý rằng ở Việt Nam, người học có thể nghĩ tới các từ diễn đạt như 'khít kín', nhưng trong tiếng Anh, airtight đi kèm với danh từ liên quan đóng kín hoặc chứng cứ vững chắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kiểm tra kín trước khi tin vào một hộp airtight.
  • Không phải mọi khẳng định airtight đều liên quan đến niêm phong vật lý.
  • Airtight thường đi kèm danh từ như container, argument hoặc plan.
  • Not airtight gợi ý có khe hở.
  • Dùng collocations cụ thể như seal, evidence, defense hoặc system.
  • Điều chỉnh mức độ ngôn ngữ cho phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Airtight chỉ là hoàn hảo ở mọi khía cạnh.
  • Chỉ liên quan đến niêm phong vật lý, không phải ý tưởng.
  • Airtight và watertight không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • gọi ai đó là airtight là điều phổ biến.
  • Not airtight không có nghĩa là mọi thứ đều vô dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: airtight có nghĩa đen và nghĩa bóng; chú ý ngữ cảnh để không nhầm lẫn với các từ liên quan đến niêm phong khác.

Mẹo Học

  • Học cách dùng airtight cả nghĩa đen và bóng.
  • Kết hợp airtight với danh từ như container, kế hoạch hoặc lập luận.
  • Chú ý not airtight để chỉ ra lỗ hổng.
  • Luyện tập với đồ dùng hàng ngày để nghe, thấy từ trong ngữ cảnh.
  • So sánh với hermetic và sealed để tinh chỉnh ý niệm.
  • Điều chỉnh độ trang trọng theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'airtight'?

A.Open and exposed to the elements
B.Completely sealed against the passage of air or gas
C.Easily penetrated or affected
D.Full of holes and leaks
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'airtight' correctly?

A.The research paper was so airtight that it had many errors.
B.She made an airtight case for her argument, leaving no room for doubt.
C.The container was airtight, which made its contents go stale quickly.
D.His airtight reasoning led to no further questions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'airtight'?

A.Loose
B.Sealed
C.Punctured
D.Transparent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'airtight'?

A.Leaky
B.Sealed
C.Protected
D.Secure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is airtight?

A.The old door has gaps that make it cold inside.
B.The bag was sealed tightly to keep the snacks fresh.
C.The room felt stuffy due to a lack of ventilation.
D.He forgot to close the lid, allowing air to enter.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Packaging Engineer Interview: Sealing Freshness

Job Interview

2025.11.16 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ