LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aleatory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aleatory Ý nghĩa của Từ

  • dựa trên sự ngẫu nhiên
  • phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài
  • các tương tác xã hội liên quan đến sự không chắc chắn
Illustration for this word

aleatory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aleatory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌeɪ.lɪˈtɔː.ri/
Mỹ /ˌeɪ.lɪˈtɔːr.i/
Tiết
aleatory

aleatory Từ nguyên của Từ

(a) alea (tiếng Latinh nghĩa là ngẫu nhiên) + -tory (hậu tố chỉ mối liên hệ); (b) Từ aleatorius trong tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ; (c) Hãy tưởng tượng một người đánh bạc ném xúc xắc, mỗi lần ném đại diện cho cơ hội và sự không chắc chắn—cốt lõi của aleatory.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aleatory mô tả các quá trình hoặc kết quả phụ thuộc vào may rủi và các điều kiện bên ngoài nằm ngoài quyền kiểm soát của con người. Nó nhấn mạnh vai trò của sự ngẫu nhiên và tính chất phụ thuộc thay vì thiết kế hay dự đoán. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, người ta nói về bất định ngẫu nhiên hoặc rủi ro ngẫu nhiên để chỉ sự bất định phát sinh từ hệ thống, không phải do sai số đo lường. Trong ngôn ngữ hàng ngày, hay nhầm với ngẫu nhiên, nhưng nhấn mạnh vào yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng aleatory cho các quá trình phụ thuộc vào vận may và yếu tố bên ngoài.
  • Thường gặp trong văn bản kỹ thuật với các thuật ngữ như bất định hoặc rủi ro.
  • Không nhầm với ngẫu nhiên trong tiếng Việt hàng ngày; nhấn mạnh yếu tố bên ngoài.
  • Thuật ngữ trang trọng, ít dùng trong đối thoại hàng ngày.
  • Là tính từ đi kèm danh từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Aleatory có nghĩa giống random trong lời nói hàng ngày
  • Không có yếu tố bên ngoài
  • Có thể chỉ rõ người
  • Là thuật ngữ thông dụng
  • Nó là danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, aleatory là thuật ngữ chuyên môn nhấn mạnh bất định do yếu tố bên ngoài; learners có thể nhầm với ngẫu nhiên thông thường.

Mẹo Học

  • Đây là thuật ngữ formal; dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • So sánh với ngẫu nhiên và ngẫu nhiên có điều kiện để thấy sự khác biệt.
  • Kết hợp với bất định hoặc rủi ro để nhấn mạnh yếu tố bên ngoài.
  • Sử dụng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
  • Luyện tập với văn bản chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'aleatory' mean?

A.Commonly known and understood
B.Random or dependent on chance
C.Specific and predetermined
D.Straightforward and clear
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence for 'aleatory'.

A.The aleatory nature of the event made it predictable.
B.His decision was based on aleatory circumstances.
C.She aleatory finished her homework seven days in advance.
D.The film was an aleatory drama about a scientist.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aleatory'?

A.Certain
B.Haphazard
C.Structured
D.Ordered
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aleatory'?

A.Planned
B.Accidental
C.Uncertain
D.Chaotic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where randomness plays a role?

A.How would you describe a situation where luck influences the outcome?
B.In a game of chance, the players rely on strategy.
C.When choosing a lottery number, one might consider the odds.
D.In a well-organized meeting, every detail was planned.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ