LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alignment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alignment Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái nằm trên một đường thẳng hoặc ở vị trí đúng
  • sự đồng thuận hoặc hợp tác giữa người/bộ phận hướng tới mục tiêu chung
  • quá trình làm cho mọi thứ phù hợp với giá trị, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn
Illustration for this word

alignment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alignment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlaɪnmənt/
Mỹ /əˈlaɪnmənt/
Tiết
alignment

alignment Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: hậu tố -ment được thêm vào động từ align; gốc từ tiếng Pháp cổ aligner, bắt nguồn từ Latinh linea 'đường'. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh linea 'đường' → tiếng Pháp cổ aligner 'đưa vào hàng' → tiếng Anh align (thế kỷ 15) → danh từ alignment (thế kỷ 18–19). (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một hàng quân nhân đứng thẳng, bước đồng bộ, cờ phấp phới xếp ngay hàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy giá sách và bắt đầu move nó dọc theo tường. Tôi đẩy, kéo và điều chỉnh một chút shift để cạnh khớp với vạch đánh dấu. Tôi giữ hold thăng bằng, đặt nó vào đúng vị trí và cuối cùng set lại. Khi mọi thứ khớp với nhau, căn phòng như gật đầu, cho tôi biết mình đang đi đúng hướng tới một mục tiêu chung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Alignment có nghĩa là trạng thái căn chỉnh theo một đường thẳng hoặc vị trí đúng, và cũng ám chỉ sự phối hợp các hành động, ý tưởng hoặc hệ thống hướng tới mục tiêu chung. Nó cũng nói về việc đưa một thứ vào phù hợp với các tiêu chuẩn, giá trị hoặc mục tiêu. Trong kinh doanh, ta nói về sự căn chỉnh chiến lược giữa các phòng ban hoặc sản phẩm được căn chỉnh với nhu cầu của khách hàng. Thông dụng là 'in alignment with' hoặc 'aligned with'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng alignment để mô tả vị trí vật lý hoặc sự phối hợp kế hoạch.
  • Động từ là align with; danh từ là alignment.
  • Trong kinh doanh, nói về căn chỉnh chiến lược hoặc căn chỉnh với tiêu chuẩn.
  • Hãy cho biết rõ đối tượng được căn chỉnh (đường thẳng, mục tiêu, quy trình).
  • Tránh dùng quá nhiều trong ngữ cảnh trừu tượng; gắn với một mục tiêu cụ thể.
  • Cụm từ phổ biến: in alignment with / aligned with.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa căn chỉnh và sự nhất quán; hai khái niệm có liên quan nhưng khác nhau.
  • Cho rằng căn chỉnh chỉ là xếp thẳng hàng về mặt vật lý.
  • Hiểu nhầm căn chỉnh là realignment liên tục.
  • Dùng 'in line with' thay vì 'in alignment with' trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không phân biệt giữa quá trình căn chỉnh và kết quả của nó.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, căn chỉnh kết hợp cả nghĩa vật lý và khái niệm. Chú ý các thành ngữ như 'in alignment with' và sự khác biệt với realignment.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một đường thẳng cho nghĩa vật lý.
  • Phân biệt alignment (danh từ) và align (động từ).
  • Dùng 'in alignment with' cho tiêu chuẩn hoặc mục tiêu.
  • Luyện tập với bối cảnh giữa các phòng ban.
  • Nắm các collocation phổ biến: alignment with, aligned with, misalignment.
  • So sánh alignment và misalignment.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'alignment'?

A.Arrangement
B.Agreement
C.Attachment
D.Attraction
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'alignment' used correctly?

A.She had an argument with her friend, but they found alignment.
B.The alignment of the books on the shelf was perfect.
C.He aligned his beliefs with his principles.
D.The alignment between the two countries led to better relationships.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'alignment'?

A.Symmetry
B.Organize
C.Consistency
D.Disagreement
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a business context, what does 'alignment' refer to?

A.Health benefits for employees
B.Marketing strategies
C.Product development process
D.Matching company goals with individual goals
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where 'alignment' is crucial in achieving success.

A.Family decision-making
B.Choosing a career path
C.Solving a complex problem
D.Learning a new language

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ