alignment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: hậu tố -ment được thêm vào động từ align; gốc từ tiếng Pháp cổ aligner, bắt nguồn từ Latinh linea 'đường'. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh linea 'đường' → tiếng Pháp cổ aligner 'đưa vào hàng' → tiếng Anh align (thế kỷ 15) → danh từ alignment (thế kỷ 18–19). (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một hàng quân nhân đứng thẳng, bước đồng bộ, cờ phấp phới xếp ngay hàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lấy giá sách và bắt đầu move nó dọc theo tường. Tôi đẩy, kéo và điều chỉnh một chút shift để cạnh khớp với vạch đánh dấu. Tôi giữ hold thăng bằng, đặt nó vào đúng vị trí và cuối cùng set lại. Khi mọi thứ khớp với nhau, căn phòng như gật đầu, cho tôi biết mình đang đi đúng hướng tới một mục tiêu chung.
Alignment có nghĩa là trạng thái căn chỉnh theo một đường thẳng hoặc vị trí đúng, và cũng ám chỉ sự phối hợp các hành động, ý tưởng hoặc hệ thống hướng tới mục tiêu chung. Nó cũng nói về việc đưa một thứ vào phù hợp với các tiêu chuẩn, giá trị hoặc mục tiêu. Trong kinh doanh, ta nói về sự căn chỉnh chiến lược giữa các phòng ban hoặc sản phẩm được căn chỉnh với nhu cầu của khách hàng. Thông dụng là 'in alignment with' hoặc 'aligned with'.
Trong tiếng Anh, căn chỉnh kết hợp cả nghĩa vật lý và khái niệm. Chú ý các thành ngữ như 'in alignment with' và sự khác biệt với realignment.
What is the meaning of 'alignment'?
In which sentence is 'alignment' used correctly?
Which word is an antonym of 'alignment'?
In a business context, what does 'alignment' refer to?
Reflect on a situation where 'alignment' is crucial in achieving success.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật