LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alimentary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alimentary Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến thực phẩm hoặc dinh dưỡng
  • thuộc về hệ tiêu hóa
  • cung cấp dinh dưỡng
Illustration for this word

alimentary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alimentary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæl.ɪˈmen.təri/
Mỹ /ˌæl.ɪˈmen.təri/
Tiết
alimentary

alimentary Từ nguyên của Từ

Gốc: aliment- (nuôi dưỡng) + -ary (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: từ 'alimentarius' trong tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một đĩa đầy thực phẩm sống động nuôi dưỡng cơ thể và duy trì sự sống, theo dõi cuộc hành trình của các chất dinh dưỡng từ thực phẩm đến hệ tiêu hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Alimentary là một tính từ trang trọng có nghĩa liên quan đến thực phẩm, dinh dưỡng hoặc hệ tiêu hóa. Người Việt thường nói dinh dưỡng hoặc tiêu hóa và dùng cụm từ kênh tiêu hóa cho các ngữ cảnh y học. Từ này nhấn mạnh quá trình chất dinh dưỡng di chuyển từ thực phẩm vào cơ thể thông qua đường tiêu hóa. Biết từ này sẽ giúp bạn diễn đạt về dinh dưỡng hoặc giải phẫu một cách chính xác trong văn bản trang trọng và sách giáo khoa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng về tiêu hóa hoặc dinh dưỡng.
  • Không phải từ đồng nghĩa phổ thông với dinh dưỡng học.
  • Collocation phổ biến: kênh tiêu hóa (alimentary canal), hệ tiêu hóa.
  • Không ám chỉ mùi vị hay cảm giác thèm ăn.
  • Nhớ -ary có nghĩa là liên quan tới.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Alimentary là từ dành cho món ăn ngon.
  • Nó đồng nghĩa với dinh dưỡng ở mọi ngữ cảnh.
  • Nó mô tả khẩu vị hoặc sự thèm ăn.
  • Là từ dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Chỉ liên quan đến ăn uống, không phải tiêu hóa hay dinh dưỡng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ từ alimentary là phổ thông; thực tế là thuật ngữ chuyên môn. Tập trung vào ngữ cảnh y khoa và cụm từ canal alimentary.

Mẹo Học

  • Nhớ bối cảnh y khoa hoặc giải phẫu
  • Kết hợp với canal hoặc system để làm rõ phạm vi
  • So sánh với từ dinh dưỡng để làm sắc thái ý nghĩa
  • Chú ý chính tả: gốc aliment- + hậu tố -ary
  • Hạn chế dùng cho miêu tả hương vị/khẩu vị
  • Luyện tập với thuật ngữ giải phẫu để nhớ lâu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'alimentary'?

A.Related to nourishment or sustenance
B.Related to musical rhythm
C.A term used in technology
D.Pertaining to environmental science
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that correctly uses the word 'alimentary'.

A.Her alimentary skills in painting were impressive.
B.He felt alimentary joy when he won the game.
C.The alimentary canal is crucial for digestion.
D.The team had a great alimentary strategy for the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'alimentary'?

A.Nutritional
B.Mechanical
C.Cognitive
D.Emotional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'alimentary'?

A.Harmful
B.Beneficial
C.Enjoyable
D.Nutritional
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to the concept of 'alimentary'?

A.A chef preparing healthy meals for a fitness program.
B.A scientist studying the stars in the galaxy.
C.A child playing with friends at the park.
D.An artist creating a mural for a local building.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ