LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alive Ý nghĩa của Từ

  • sống, không chết
  • đầy năng lượng hoặc tinh thần
  • tồn tại hoặc hoạt động
Illustration for this word

alive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlaɪv/
Mỹ /əˈlaɪv/
Tiết
alive

alive Từ nguyên của Từ

Alive: từ 'a-' (trên) + 'live' (sống). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'an lēof' → tiếng Anh trung đại 'alive' (tồn tại). Hình ảnh ghi nhớ: 'alive' thể hiện một quả bóng vui vẻ, tràn đầy năng lượng, biểu thị cho sự sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa, hít một hơi sâu và bước vào căn phòng. Ánh sáng bật lên và không khí quanh tôi như được đánh thức. Tôi chỉnh tư thế, giữ vai thoải mái và cảm nhận một luồng năng lượng dâng lên—tôi cảm thấy mình đang sống động. Cảm giác ấy lan ra vào các động tác và cuộc trò chuyện hàng ngày, khiến những gì trước mắt trông có vẻ sống động và hoạt động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Alive là tính từ nghĩa là đang sống, không chết, đồng thời cũng mang nghĩa đầy năng lượng/ hoạt bát hoặc còn hoạt động. Nó có thể mô tả người, động vật, thực vật hoặc thiết bị đang hoạt động. Trong tiếng Anh, alive cũng hay xuất hiện trong các thành ngữ như 'alive and kicking' hoặc 'still alive'. Người học Việt Nam thường nhầm lẫn với 'live' (động từ sống/ tồn tại) hoặc với từ 'exist' khi nói về sự tồn tại, thay vì nhấn mạnh sức sống và trạng thái vận hành hiện tại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Alive là tính từ nghĩa là đang sống, không chết.
  • - Cũng diễn tả sự đầy năng lượng hoặc đang hoạt động.
  • - Dùng cho người, động vật, thực vật hoặc thiết bị đang hoạt động.
  • - Nhầm lẫn với 'live' hoặc 'exist' là lỗi phổ biến.
  • - Thành ngữ phổ biến: still alive, alive and kicking.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Alive chỉ đơn giản là đang sống, không phải tồn tại nói chung.
  • Nhiều người nhầm lẫn Alive với 'to live'.
  • Dùng Alive cho máy móc đang hoạt động có thể gây nhầm lẫn.
  • Thiếu phân biệt giữa đang sống và đang vận hành.
  • Cẩn thận với các thành ngữ như still alive.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt: Alive nhấn mạnh sức sống và trạng thái vận hành hiện tại; dễ nhầm với từ 'live' hoặc 'exist'.

Mẹo Học

  • Sử dụng alive để mô tả người, động vật hoặc vật thể đang hoạt động.
  • Phân biệt alive với 'live' hoặc 'exist'.
  • Ghi nhớ các thành ngữ như 'still alive', 'alive and kicking'.
  • Tránh dùng alive cho đồ vật không có sự sống.
  • Thực hành với ví dụ thực tế về con người, động vật và thiết bị.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following words best defines 'alive'?

A.Busy
B.Sleepy
C.Hungry
D.Dead
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'alive' used correctly?

A.The flower is alive in winter.
B.The computer is alive with viruses.
C.She felt alive after her morning run.
D.The book is alive with interesting characters.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'alive'?

A.Dull
B.Animated
C.Lifeless
D.Still
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'alive'?

A.Boring
B.Static
C.Inactive
D.Dead
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would you use the word 'alive'?

A.Describing a rock
B.Referring to a happy child
C.Talking about a ghost
D.Discussing a boring movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Sending a Postcard from Europe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 1:15 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Politics at the Kitchen Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ