LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alliance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alliance Ý nghĩa của Từ

  • hợp đồng chính thức giữa các bên
  • một liên minh hoặc hiệp hội được thành lập vì lợi ích chung
  • mối quan hệ dựa trên các mục tiêu hoặc lợi ích chia sẻ
Illustration for this word

alliance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alliance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlaɪəns/
Mỹ /əˈlaɪəns/
Tiết
alliance

alliance Từ nguyên của Từ

alliance = allia + -ance (mối quan hệ); Xuất xứ lịch sử: Latin 'alligare' → Pháp Cổ 'aliance' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai bàn tay nắm lấy nhau, biểu tượng cho sự hợp nhất và hợp tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ban đầu tôi tiến gần, đặt tay lên kế hoạch chung và điều chỉnh. Chúng tôi di chuyển về phía nhau, thay đổi thế đứng, cùng nhìn về mục tiêu. Nỗ lực như ghép hai ý tưởng vào một nhịp điệu chung, một cái push ở đây, một cú shift ở kia, cho đến khi hình thành một liên minh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một liên minh là một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên để hợp tác vì một mục tiêu chung. Nó có thể là một liên minh chính trị, một đối tác kinh doanh, hoặc một mối quan hệ dựa trên lợi ích và niềm tin chung. Liên minh khác với sát nhập ở chỗ các thành viên vẫn giữ bản sắc riêng nhưng phối hợp hành động theo các mục tiêu đã đồng ý. Thời hạn của liên minh có thể ngắn hạn hoặc dài hạn, tùy vào hiệu quả của sự hợp tác. Trong tiếng Anh, thường gặp các cụm như form an alliance hoặc join an alliance.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng liên minh để diễn đạt sự hợp tác chính thức
  • - các cụm phổ biến: form an alliance, join an alliance
  • - phân biệt với sáp nhập hoặc hợp tác
  • - tránh nhầm lẫn giữa allied và ally
  • - nhấn mạnh sự hợp tác kéo dài

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Liên minh luôn là sự sáp nhập vĩnh viễn
  • Các thành viên phải chia sẻ mọi nguồn lực
  • Liên minh đảm bảo thành công
  • Liên minh chỉ ở lĩnh vực chính trị
  • Tham gia liên minh đồng nghĩa từ bỏ độc lập

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, liên minh thường gắn với sự hợp tác lâu dài và có tính chính thức, khác với hợp tác ngắn hạn hoặc thỏa thuận ràng buộc thấp. Người học hay nhầm giữa liên minh và liên kết.

Mẹo Học

  • Cụm từ phổ biến: form a alliance, join an alliance
  • Phân biệt alliance vs fusion/partnership
  • Liên minh đòi hỏi hợp tác liên tục
  • Chú ý allied/ally
  • Luyện nghe nói ở ngữ cảnh chính trị, kinh tế, quân sự

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'alliance'?

A.Excitement
B.Disagreement
C.Confusion
D.Connection
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'alliance' correctly?

A.The two countries formed an alliance for mutual defense.
B.He sat alone in his room.
C.She was lost in the large city.
D.The cat chased the mouse.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'alliance'?

A.Rivalry
B.Isolation
C.Partnership
D.Opposition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'alliance'?

A.Friendship
B.Unity
C.Conflict
D.Support
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'alliance' apply in real-world situations?

A.All of the above
B.Alliances can be formed in business to achieve common goals.
C.Families often create alliances with other families for support.
D.Political alliances can influence global events.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ