LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alloy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alloy Ý nghĩa của Từ

  • hợp kim
  • một chất được tạo ra bằng cách nung chảy kim loại lại với nhau
  • một sự pha trộn nâng cao đặc tính
Illustration for this word

alloy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alloy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæl.ɔɪ/
Mỹ /ˈæl.ɔɪ/
Tiết
alloy

alloy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'all' + 'oy'; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'alligare' thông qua tiếng Pháp cổ 'aloy'; Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một người thợ rèn đang rèn một kim loại mạnh bằng cách kết hợp nhiều quặng khác nhau để tạo ra một thanh kiếm siêu bền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hợp kim là chất được tạo thành bằng cách nung chảy hai hoặc nhiều nguyên tố, thường là kim loại, để tạo ra vật liệu có đặc tính mà mỗi thành phần riêng lẻ không có. Ví dụ phổ biến gồm thép ( sắt và carbon) và đồng thau (đồng và kẽm).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hình thức danh từ; cũng có động từ 'hợp kim hóa'; so sánh hợp kim với nguyên tố tinh khiết; chú ý phát âm 'oy'; dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hợp kim là một nguyên tố tinh khiết.
  • Tất cả hợp kim đều là sự pha trộn của hai kim loại.
  • Mọi hợp kim đều mạnh hơn kim loại ban đầu ở mọi trường hợp.
  • Một hợp kim không thể hòa tan và làm lại.
  • Hợp kim rất đắt đỏ và hiếm có.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa hợp kim và hỗn hợp thuần túy, và nghĩ hợp kim luôn mạnh hơn; chú ý ngữ cảnh kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Học hợp kim ở dạng danh từ và động từ liên quan.
  • Sử dụng ví dụ như thép và đồng thau để hình dung sự trộn lẫn.
  • Chú ý cách tỷ lệ thành phần ảnh hưởng đến tính chất (độ bền, độ cứng).
  • So sánh hợp kim với kim loại tinh khiết để thấy lợi ích của việc trộn.
  • Luyện phát âm 'oy'.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'alloy' mean?

A.A type of tree
B.A cooking technique
C.A mixture of metals
D.A kind of rock
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'alloy' correctly.

A.The chef decided to alloy the vegetables for a better flavor.
B.He used an alloy to paint the canvas.
C.Bronze is an alloy made of copper and tin.
D.The teacher asked the students to alloy their essays.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'alloy'?

A.Blend
B.Mash
C.Carve
D.Separate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'alloy'?

A.Pure substance
B.Unmixed
C.Combination
D.Fusion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you might encounter the word 'alloy'?

A.A farmer planting seeds in the soil.
B.An artist mixing colors to create a painting.
C.A designer creating a unique metal mixture for jewelry.
D.A teacher grading student essays.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ