alloy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: 'all' + 'oy'; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'alligare' thông qua tiếng Pháp cổ 'aloy'; Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một người thợ rèn đang rèn một kim loại mạnh bằng cách kết hợp nhiều quặng khác nhau để tạo ra một thanh kiếm siêu bền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHợp kim là chất được tạo thành bằng cách nung chảy hai hoặc nhiều nguyên tố, thường là kim loại, để tạo ra vật liệu có đặc tính mà mỗi thành phần riêng lẻ không có. Ví dụ phổ biến gồm thép ( sắt và carbon) và đồng thau (đồng và kẽm).
Học viên tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa hợp kim và hỗn hợp thuần túy, và nghĩ hợp kim luôn mạnh hơn; chú ý ngữ cảnh kỹ thuật.
What does the word 'alloy' mean?
Choose the sentence that uses 'alloy' correctly.
Which word is most similar to 'alloy'?
What is the opposite of 'alloy'?
Can you think of a real-life scenario where you might encounter the word 'alloy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật