LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brass - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brass Ý nghĩa của Từ

  • kim loại vàng làm từ đồng và kẽm
  • một loại đồng phục quân đội hoặc cảnh sát
  • các nhạc cụ bằng đồng được sử dụng trong âm nhạc
Illustration for this word

brass Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brass Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /brɑːs/
Mỹ /bræs/
Tiết
brass

brass Từ nguyên của Từ

brass = brassen (tiếng Anh cổ: làm đồng thau) → Latin: 'aureus' có nghĩa là 'vàng', và tiếng Pháp cổ: 'bras' có nghĩa là 'cánh tay', có thể đề cập đến sức mạnh của nó. Hãy tưởng tượng một nhạc cụ đồng thau lấp lánh dưới ánh nắng, tượng trưng cho sức mạnh và sự rực rỡ, giống như một cánh tay mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brass là một hợp kim vàng nhạt gồm đồng và kẽm. Trong tiếng Anh brass có ba nghĩa chính: kim loại tự nó; đồng phục màu vàng đồng của quân đội hoặc cảnh sát; và các nhạc cụ bằng đồng thau như trumpet hay trombone. Ngoài ra có thành ngữ the brass để chỉ những người cấp cao hay lãnh đạo. Người học hay nhầm lẫn giữa brass với bronze hoặc gold, hoặc nhầm lẫn giữa ngữ cảnh kim loại, trang phục hoặc nhạc cụ. Bối cảnh rất quan trọng để chọn từ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: kim loại, trang phục, nhạc cụ. Dùng đúng danh từ và tính từ cho từng nghĩa. The brass thường ám chỉ người, không phải vật thể, trong nhiều ngữ cảnh. So sánh với bronze và gold để phân biệt ý nghĩa kim loại. Trong tiêu đề, nghĩa này có thể chỉ lãnh đạo cấp cao. Luyện tập với ngữ cảnh kim loại, trang phục và nhạc cụ riêng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Brass chỉ là kim loại
  • Nhạc cụ bằng đồng thau không phải vàng hay đồng cổ
  • the brass không ám chỉ người
  • Nhầm lẫn với bronze do màu sắc
  • Nghĩ brass liên quan tiền bạc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về ba nghĩa và lỗi phổ biến.

Mẹo Học

  • Hình dung ba nghĩa (kim loại, trang phục, nhạc cụ).
  • Luyện tập riêng với vật kim loại, đồng phục và nhạc cụ bằng đồng thau.
  • the brass có thể ám chỉ người ở ngữ cảnh nhất định.
  • Phân biệt kim loại, màu sắc và trang phục theo ngữ cảnh.
  • Kết hợp thường gặp: brass band, brass section, high brass.
  • Dùng flashcards để phân biệt bronze và gold.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'brass'?

A.A musical instrument
B.A type of fruit
C.A metal alloy
D.A type of fabric
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'brass' correctly?

A.I bought a new brass car.
B.He ate a brass for breakfast.
C.The dog chased the brass.
D.She played the brass in the orchestra.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'brass'?

A.Silver
B.Gold
C.Steel
D.Copper
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'brass'?

A.Aluminum
B.Bronze
C.Iron
D.Nickel
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find 'brass'?

A.Cooking recipes
B.Making musical instruments
C.Astronomy studies
D.Marine biology research

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ