brass - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
brass = brassen (tiếng Anh cổ: làm đồng thau) → Latin: 'aureus' có nghĩa là 'vàng', và tiếng Pháp cổ: 'bras' có nghĩa là 'cánh tay', có thể đề cập đến sức mạnh của nó. Hãy tưởng tượng một nhạc cụ đồng thau lấp lánh dưới ánh nắng, tượng trưng cho sức mạnh và sự rực rỡ, giống như một cánh tay mạnh mẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBrass là một hợp kim vàng nhạt gồm đồng và kẽm. Trong tiếng Anh brass có ba nghĩa chính: kim loại tự nó; đồng phục màu vàng đồng của quân đội hoặc cảnh sát; và các nhạc cụ bằng đồng thau như trumpet hay trombone. Ngoài ra có thành ngữ the brass để chỉ những người cấp cao hay lãnh đạo. Người học hay nhầm lẫn giữa brass với bronze hoặc gold, hoặc nhầm lẫn giữa ngữ cảnh kim loại, trang phục hoặc nhạc cụ. Bối cảnh rất quan trọng để chọn từ phù hợp.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về ba nghĩa và lỗi phổ biến.
What is the meaning of the word 'brass'?
Which sentence uses 'brass' correctly?
What is a synonym for 'brass'?
What is an antonym for 'brass'?
In what real-life context would you find 'brass'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật