ally - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
allied = all- (hướng tới) + -ied (phân từ quá khứ). Xuất phát từ tiếng Latinh 'aliare' có nghĩa là 'tham gia' qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những người lính từ các quốc gia khác nhau sát cánh bên nhau, lá cờ bay, tạo ra những sợi dây liên kết của lòng trung thành và sự đoàn kết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đẩy ghế nhẹ ra sau, thở sâu và di chuyển những suy nghĩ về phía move hướng tới bạn. Đặt kế hoạch cạnh ghi chú của bạn, ta cảm nhận mục tiêu hai ta ngày càng gần. Ánh sáng thay đổi và ta điều chỉnh bước đi để tìm nhịp điệu chung. Tiếp tục đi, ý tưởng trở nên liên kết với của bạn, như một ally kết nối.
Allied, ở dạng tính từ, có nghĩa là được liên kết hoặc hợp tác với người khác trong một liên minh hoặc quan hệ đối tác. Thường được dùng để mô tả các quốc gia, tổ chức hay cá nhân hợp tác vì một mục tiêu chung: tuyến đầu đồng minh, lực lượng đồng minh, các nước đồng minh. Khác với bạn bè hay đối tác, allied gợi ý một cam kết formal hoặc liên kết mang tính thể chế. Nó cũng có thể áp dụng trong ngữ cảnh phi chính trị, nơi các nhóm cùng chung mục tiêu đứng về phía nhau. Nguồn gốc từ Latin aliare, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.
Đối với người Việt: allied mang nghĩa liên minh chính thức; phân biệt với bạn bè thông thường; chú ý collocation như front đồng minh.
Which of the following words is the best antonym for 'ally'?
In what situation would you most likely seek an ally?
What is a synonym for 'ally' that starts with the letter 'P'?
What is a synonym for 'ally' that starts with the letter 'F'?
How can having allies benefit you in a team project?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật