LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aloft - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aloft Ý nghĩa của Từ

  • trong không trung; ở trên
  • cao trên trời
  • tại một mức cao
Illustration for this word

aloft Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aloft Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlɒft/
Mỹ /əˈlɔft/
Tiết
aloft

aloft Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: a- (lên) + loft (nơi cao). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'a-loft', có nghĩa là 'trên không'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con diều bay cao trên bầu trời, được gió nâng lên, thể hiện bản chất của 'aloft'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aloft là trạng từ có nghĩa là ở trên không, trên cao, hoặc ở mức cao. Nó được dùng để mô tả vị trí vật lý cũng như độ cao mang tính ẩn dụ, như tinh thần hoặc tiêu chuẩn được duy trì ở mức cao. Gốc từ a- (lên trên) và loft (nơi cao), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ a-loft. Hình ảnh gợi nhớ là một lá cờ bay phấp phới ở đỉnh tháp gió.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng aloft để mô tả vị trí trên không hoặc ở mức cao. Không nhầm với aloof có nghĩa là xa cách về mặt cảm xúc. Thường miêu tả vị trí tĩnh chứ không phải chuyển động. Ghép với các động từ như bay, lơ lửng hoặc bay lên. Trong nghĩa ẩn dụ, giữ hy vọng ở mức cao.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Aloft không phải aloof; aloft nói về vị trí ở trên không, aloof là khoảng cách cảm xúc.
  • Aloft mô tả vị trí, không phải chuyển động.
  • Thường dùng với danh từ cụ thể, không phổ biến với người.
  • Nếu nói về vật ở trên mặt đất, dùng trên hoặc ở trên cao thay cho aloft.
  • Dùng trong thành ngữ cố định như giữ hi vọng ở trên cao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, aloft thể hiện vị trí ở trên không hoặc ở mức cao, có thể mang ý nghĩa figurative. Dễ nhầm với aloof do âm tiết tương tự nhưng aloof mang nghĩa xa cách về cảm xúc.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một lá cờ bay lên cao để ghi nhớ từ này.
  • Kết nối alo ft với các động từ như bay, lơ lửng hoặc nhô lên.
  • Luyện các cụm cố định như giữ ở trên cao.
  • So sánh với above và over để cảm nhận sắc thái.
  • Hình dung hình ảnh một vật được khuấy lên bởi gió ở trên cao.
  • Nhớ gốc từ a- và loft để củng cố ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'aloft'?

A.On the ground
B.Beside a body of water
C.In the air or high up
D.Within a building
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'aloft'.

A.The cat is aloof in the window.
B.He held his breath aloft while diving.
C.The balloons floated aloft in the sky.
D.The book lay aloft on the table.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aloft'?

A.Below
B.Above
C.Inside
D.Near
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aloft'?

A.Suspended
B.Lifted
C.Grounded
D.Elevated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'aloft'?

A.A bird perched high up in a tree.
B.A person standing at the ground level looking at the sky.
C.The kite flew high and danced aloft in the gentle breeze.
D.A swimmer diving into a pool.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ