LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amalgamation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amalgamation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình kết hợp hoặc thống nhất các thứ thành một.
  • một hỗn hợp hoặc sự kết hợp của các yếu tố khác nhau.
  • hành động sáp nhập hai hoặc nhiều thực thể.
Illustration for this word

amalgamation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amalgamation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˌmɑːlɡəˈmeɪʃən/
Mỹ /əˌmɔlɡəˈmeɪʃən/
Tiết
amalgation

amalgamation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'amalgama' (tiếng Pháp cổ, từ tiếng Latinh) + hậu tố '-tion'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'amalgama' → tiếng Pháp cổ 'amalgame' → tiếng Anh 'amalgamation'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một lò nung nơi nhiều kim loại được hợp nhất để tạo ra một hợp kim mạnh hơn; điều này đại diện cho sự thống nhất và sức mạnh phát sinh từ sự đa dạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

amalgamation là danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc ghép nhiều yếu tố lại thành một thực thể duy nhất. Có thể dùng trong ngữ cảnh formal như sáp nhập doanh nghiệp, hợp nhất tổ chức hoặc hòa trộn văn hóa. Từ này mang sắc thái chủ đích và cấu trúc, khác với sự pha trộn thông thường. Các cụm từ phổ biến gồm amalgamation of companies, cultural amalgamation hoặc historical amalgamation. Nguồn gốc từ tiếng Latinh/pháp, gợi hình ảnh một hợp kim mới mạnh mẽ khi các thành phần được kết hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng amalgamation cho các sự kiện hợp nhất hoặc tích hợp formal
  • Tránh dùng cho pha trộn thông thường
  • Là danh từ; động từ tương ứng là amalgamate
  • Cụm từ đi kèm điển hình: amalgamation of companies, cultural amalgamation, historical amalgamation

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ được dùng cho hợp kim kim loại hoặc ngữ cảnh hóa học
  • Nó có nghĩa là bất kỳ sự pha trộn nào, không chỉ tích hợp chính thức
  • Nó có thể thay thế cho fusion trong mọi tình huống
  • Có thể được dùng để mô tả ý tưởng hoặc văn hóa
  • Nó là từ ngữ thời thượng chứ không phải thuật ngữ kỹ thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh am algamation có sắc thái trang trọng, có khi mang tính pháp lý hoặc lịch sử. Người học thường nhầm nó với pha trộn thông thường, bỏ qua ý nghĩa tích hợp có cấu trúc.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ dạng danh từ; động từ là amalgamate/amalgamation (amalgamate)
  • Kết hợp với ngữ cảnh kinh doanh như amalgamation của các công ty
  • So sánh với fusion/merger để hiểu sắc thái
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để nhấn tone formal
  • Luyện tập với ví dụ về thay đổi tổ chức
  • Hình dung một hợp kim mạnh hơn khi các thành phần được ghép lại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of amalgamation?

A.A process of separation or division
B.A combination of two or more entities into a single entity
C.A form of entertainment
D.An emotional state of being
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word amalgamation correctly?

A.The amalgamation of water and oil created a beautiful mixture.
B.An amalgamation of different cultural practices can lead to a unique tradition.
C.Her amalgamation of ideas confused everyone during the meeting.
D.The chef was known for his amalgamation of chocolate and vanilla.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to amalgamation?

A.mixture
B.separation
C.conflict
D.isolation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of amalgamation?

A.combination
B.union
C.division
D.merger
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves amalgamation?

A.The joining of two corporations to form a stronger company.
B.Separating different grades of sand for construction.
C.Two friends arguing about their favorite music.
D.A school project where each student works independently.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ