amalgamation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: 'amalgama' (tiếng Pháp cổ, từ tiếng Latinh) + hậu tố '-tion'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'amalgama' → tiếng Pháp cổ 'amalgame' → tiếng Anh 'amalgamation'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một lò nung nơi nhiều kim loại được hợp nhất để tạo ra một hợp kim mạnh hơn; điều này đại diện cho sự thống nhất và sức mạnh phát sinh từ sự đa dạng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQamalgamation là danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc ghép nhiều yếu tố lại thành một thực thể duy nhất. Có thể dùng trong ngữ cảnh formal như sáp nhập doanh nghiệp, hợp nhất tổ chức hoặc hòa trộn văn hóa. Từ này mang sắc thái chủ đích và cấu trúc, khác với sự pha trộn thông thường. Các cụm từ phổ biến gồm amalgamation of companies, cultural amalgamation hoặc historical amalgamation. Nguồn gốc từ tiếng Latinh/pháp, gợi hình ảnh một hợp kim mới mạnh mẽ khi các thành phần được kết hợp.
Tiếng Anh am algamation có sắc thái trang trọng, có khi mang tính pháp lý hoặc lịch sử. Người học thường nhầm nó với pha trộn thông thường, bỏ qua ý nghĩa tích hợp có cấu trúc.
What is the meaning of amalgamation?
Which sentence uses the word amalgamation correctly?
Which word is most similar to amalgamation?
What is the opposite of amalgamation?
Can you think of a real-life context that involves amalgamation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật