bối cảnh lịch sử của đại sứ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: amb- = ở hai bên, -assador = người làm; Lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà ngoại giao đứng giữa hai phe đối lập, xây dựng cầu nối và vun đắp tình bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào phòng đông người, vai trò ambassador như một huy hiệu gắn trên ngực tôi. Tôi di chuyển nhẹ, kéo badge từ túi và chào hỏi các vị khách một cách bình tĩnh. Tôi đặt một tay lên bục, quay về phía đám đông và để cuộc trò chuyện move giữa lắng nghe và nói. Nhịp điệu của move và adjust cùng sự tập trung cho thấy ý nghĩa của nó đến từ thực hành, không từ giải thích.
Ambassador về cơ bản là danh từ chỉ người đại diện chính thức cho một nước ở nước ngoài, thường là một nhà ngoại giao cấp cao được bổ nhiệm bởi chính phủ. Ngoài chức danh ngoại giao, từ này cũng được dùng cho người quảng bá một nguyên nhân hoặc một thương hiệu, ví dụ brand ambassador. Khác với envoy, ambassador gợi ý sự liên tục và quan hệ lâu dài. Các collocations phổ biến gồm ambassador to, ambassador-at-large và brand ambassador. Người học nên chú ý phân biệt giữa vai trò đại diện chính thức của nhà nước và vai trò người phát ngôn thương mại hoặc vận động xã hội.
Người Việt thường nghĩ đến đại sứ như đại diện chính thức; cần phân biệt rõ ràng giữa đại sứ thương hiệu và đại sứ ngoại giao.
What is the meaning of the word 'ambassador'?
In which of the following sentences is the word 'ambassador' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'ambassador'?
Which of the following words is the opposite of 'ambassador'?
In what real-life context would you expect to encounter an ambassador?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật