LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ambulate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ambulate Ý nghĩa của Từ

  • đi bộ hoặc di chuyển
  • đi bộ tới nơi nào đó
  • đi bộ để rèn luyện sức khỏe
Illustration for this word

ambulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ambulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæmbjʊleɪt/
Mỹ /ˈæmbjəleɪt/
Tiết
ambulate

ambulate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ambi-' (cả hai) + 'late' (đi bộ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'ambulare' -> tiếng Pháp cổ -> tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường mà bạn có thể vừa đi bộ vừa đi dạo, dẫn đến trải nghiệm di chuyển kép.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ambulate là một động từ khá trang trọng có nghĩa là đi bộ hoặc di chuyển bằng chân, đặc biệt trong bối cảnh y tế hay khi mô tả việc di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường dùng 'walk' hoặc 'move around'. Ambulate cũng có thể dùng để nói về đi bộ vì sức khỏe, tập thể dục. Nguồn gốc từ Latinh ambulare, qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh; phần tiền tố ambi- (cả hai) và -late (đi bộ) gợi ý ý nghĩa di chuyển có hướng. Mẹo nhận diện: hình dung một con đường bạn đi được ở hai hướng hoặc quanh một vòng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chỉ dùng ambulate trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế.
  • Kết hợp với với/không có sự hỗ trợ khi mô tả khả năng đi lại.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ đi bộ thay cho ambulate.
  • Liên kết ambulate với sức khỏe hoặc vận động có mục đích.
  • Nhớ gốc Latinh ambulare để dễ ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ambulate không có nghĩa là chạy; nó ám chỉ đi bộ bằng chân, vận động từ từ.
  • Không dùng cho động vật.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nó quá trang trọng.
  • Dễ bị nhầm với từ 'amble' với nghĩa thảnh thơi hơn.
  • Danh từ liên quan là ambulation.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ambulate là từ ngữ trang trọng, thuộc y tế; người học hay 번역 bằng đi bộ, dễ gây cảm giác cứng nhắc trong văn bản y tế.

Mẹo Học

  • Học ambulate như một từ đồng nghĩa lâm sàng của đi bộ.
  • Luyện tập với với/không có sự trợ giúp.
  • Đọc ghi chú y tế để xem cách dùng thật.
  • So sánh ambulate với ambulation để phân biệt động từ và danh từ.
  • Tạo mẹo ghi nhớ dựa trên ambulare.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ambulate' mean?

A.To sit quietly
B.To walk or move about
C.To run swiftly
D.To jump high
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ambulate' correctly?

A.He wanted to ambulate in his dreams every night.
B.The fish began to ambulate gracefully through the water.
C.She decided to ambulate to the store instead of driving.
D.The thunder began to ambulate across the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ambulate'?

A.Travel
B.Fly
C.Walk
D.Swim
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ambulate'?

A.Dance
B.Stay still
C.Run
D.Skip
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might ambulate?

A.He decided to sit at home all day without moving.
B.During the hike, they had to ambulate across rocky terrain.
C.She felt the need to lie down as soon as she got home.
D.After lunch, they quickly finished their work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ