LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amenities - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amenities Ý nghĩa của Từ

  • tính năng hoặc dịch vụ thoải mái ở một nơi
  • tiện nghi làm tăng cường môi trường sống
  • tài sản hoặc cơ sở hữu ích được cung cấp cho cư dân hoặc khách
Illustration for this word

amenities Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amenities Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmɛn.ɪ.ti/
Mỹ /əˈmɛn.ɪ.t̬i/
Tiết
amenity

amenities Từ nguyên của Từ

Amenity: a- (không, không có) + men (tâm trí) + -ity (trạng thái) = trạng thái tâm trí thoải mái. Nguồn gốc: Latinh 'aminitatem' → Pháp cổ 'amenite' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà ấm cúng đầy những chiếc gối mềm mại và những đặc điểm thân thiện mang lại sự thoải mái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một tiện nghi là một đặc điểm hoặc dịch vụ thoải mái tại một nơi làm cho sống hoặc tham quan trở nên thuận tiện hoặc dễ chịu hơn. Ở các khu căn hộ, khách sạn và khu phát triển cộng đồng, tiện nghi có thể từ những tiện ích thiết thực như giặt là tại chỗ hoặc bãi đỗ xe đến các lựa chọn giải trí như phòng gym, khu vườn hoặc phòng chung. Từ này nhấn mạnh các tài sản hữu ích tăng thêm giá trị cho môi trường, thay vì sản phẩm bạn phải mua. Khi gặp các cụm từ như basic amenities hoặc amenities included, chúng mô tả những gì được cung cấp cho cư dân hoặc khách tham quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng amenities với động từ số nhiều để mô tả nhiều tiện nghi.
  • Dùng amenities included để chỉ những gì được bao gồm.
  • Đừng nhầm amenity với sự thoải mái cá nhân; nhấn mạnh các tiện ích hữu ích.
  • Kết hợp với từ như basic, hotel hoặc community khi mô tả.
  • Tránh nhầm lẫn amenity với các dịch vụ cho nhu cầu cá nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tiện nghi là sang trọng.
  • Tiện nghi chỉ có sự thoải mái.
  • Tiện nghi chỉ dành cho khách sạn.
  • Tiện nghi không thể đếm.
  • Amenity không phải là động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh nói tiếng Việt, tiện nghi là các thiết bị hoặc dịch vụ cụ thể giúp cuộc sống hàng ngày thuận tiện hơn. Lỗi thường gặp là nhầm với comfort hoặc với các dịch vụ cá nhân, và bỏ qua các collocations như basic amenities hoặc amenities included.

Mẹo Học

  • Liệt kê 3-5 tiện nghi của một địa điểm bạn biết.
  • So sánh ngắn gọn amenities và facilities trong một câu.
  • Luyện các collocations phổ biến như basic amenities và amenities included.
  • Mô tả khách sạn hoặc căn hộ tập trung vào tiện nghi.
  • Nghe mô tả của người bản ngữ để học cách diễn đạt.
  • Tạo flashcards với ví dụ và ghi chú.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'amenities'?

A.A place to sleep
B.Luxurious extras
C.A type of food
D.Colorful decorations
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'amenities' used correctly?

A.The resort offers many amenities.
B.I bought some amenities at the store.
C.The room had no amenities.
D.She painted the amenities in her house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'amenities'?

A.Features
B.Disadvantages
C.Burden
D.Hassles
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amenities'?

A.Comforts
B.Conveniences
C.Inconveniences
D.Amenities
Bước 5: Thành thạo

Where would you commonly find 'amenities'?

A.Public library
B.Beach resort
C.Construction site
D.City park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Pollution Project and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ