định nghĩa và công dụng của amoniac
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'ammon-' (đề cập đến muối amoni) + 'ia' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'ammoniakos' → Latin 'ammoniacus' → tiếng Pháp cổ 'ammoniaque' → tiếng Anh 'ammonia'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ốc đảo trong sa mạc nơi những người cổ đại phát hiện ra nguồn nước xung quanh các mỏ muối, được gọi là muối amoni, từ đó có tên 'ammonia.'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAmonia là một chất khí vô màu có mùi hăng, được dùng phổ biến trong các sản phẩm làm sạch, nông nghiệp và công nghiệp. Phương trình hóa học của nó là NH3, hợp chất của nitơ và hydro. Trong các sản phẩm làm sạch, amoniac giúp phân hủy chất béo và bụi bẩn; trong nông nghiệp, nó là nguồn nitơ cho cây trồng khi được chuyển đổi thành ammonium hoặc nitrat. Nó đóng vai trò chính trong các quá trình công nghiệp như sản xuất phân bón và vật liệu tổng hợp. Tuy hữu ích, amoniac có thể gây nguy hiểm ở nồng độ cao, vì vậy cần xử lý và lưu trữ cẩn thận.
Người học tiếng Việt thường liên tưởng amoniac với làm sạch và không phân biệt NH3 và NH4+; nhấn mạnh khía cạnh hóa học sẽ hỗ trợ học thuật.
What is the definition of 'ammonia'?
Which sentence uses 'ammonia' correctly?
What is a synonym for 'ammonia'?
What is an opposite term or concept related to 'ammonia'?
Can you think of a real-life context where ammonia is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật