LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và công dụng của amoniac

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ammonia Ý nghĩa của Từ

  • Một loại khí không màu có mùi hắc, được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa.
  • Một hợp chất của nitơ và hydro, NH3, thường được sử dụng trong phân bón.
  • Một thành phần quan trọng trong một số quy trình công nghiệp.
Illustration for this word

ammonia Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ammonia Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈməʊ.ni.ə/
Mỹ /əˈmoʊ.ni.ə/
Tiết
ammonia

ammonia Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'ammon-' (đề cập đến muối amoni) + 'ia' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'ammoniakos' → Latin 'ammoniacus' → tiếng Pháp cổ 'ammoniaque' → tiếng Anh 'ammonia'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ốc đảo trong sa mạc nơi những người cổ đại phát hiện ra nguồn nước xung quanh các mỏ muối, được gọi là muối amoni, từ đó có tên 'ammonia.'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Amonia là một chất khí vô màu có mùi hăng, được dùng phổ biến trong các sản phẩm làm sạch, nông nghiệp và công nghiệp. Phương trình hóa học của nó là NH3, hợp chất của nitơ và hydro. Trong các sản phẩm làm sạch, amoniac giúp phân hủy chất béo và bụi bẩn; trong nông nghiệp, nó là nguồn nitơ cho cây trồng khi được chuyển đổi thành ammonium hoặc nitrat. Nó đóng vai trò chính trong các quá trình công nghiệp như sản xuất phân bón và vật liệu tổng hợp. Tuy hữu ích, amoniac có thể gây nguy hiểm ở nồng độ cao, vì vậy cần xử lý và lưu trữ cẩn thận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ở nơi thông thoáng. Tránh trộn với axit. Không trộn với thuốc tẩy. Đeo găng tay khi xử lý. Bảo quản trong bình có nắp kín và có nhãn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Amonia ở nhiệt độ phòng là chất lỏng.
  • Các sản phẩm có amoniac luôn rất nguy hiểm và không có công dụng an toàn.
  • NH3 và ammonium (NH4+) là cùng một chất.
  • Nếu không ngửi thấy mùi, nó an toàn.
  • Trộn amoniac với thuốc tẩy là an toàn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường liên tưởng amoniac với làm sạch và không phân biệt NH3 và NH4+; nhấn mạnh khía cạnh hóa học sẽ hỗ trợ học thuật.

Mẹo Học

  • Nhớ NH3.
  • Phân biệt amoniac khí và muối amoni – NH4+.
  • Ghi chú mục đích: làm sạch vs nông nghiệp.
  • Học quy tắc an toàn: thông gió, găng tay, lưu trữ.
  • Tránh trộn với axit hoặc thuốc tẩy.
  • Luyện tập với nhãn sản phẩm hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'ammonia'?

A.A colorless gas with a pungent smell
B.A type of fruit
C.A musical instrument
D.A type of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ammonia' correctly?

A.During the chemistry experiment, we mixed ammonia with water.
B.The chef seasoned the dish with ammonia.
C.He bought ammonia to eat for dinner.
D.The dog barked at the ammonia in the yard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ammonia'?

A.Nitrogen trioxide
B.Oxygen
C.Ammonium hydroxide
D.Carbon dioxide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite term or concept related to 'ammonia'?

A.Clean air
B.Carbon
C.Oxygen
D.Water
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where ammonia is used?

A.Cleaning agents often contain strong chemicals.
B.Refrigerators can contain ammonia in their cooling systems.
C.Fertilizers are essential for plant growth.
D.House pets can be very loyal.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ