LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bleach - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bleach Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó trắng hơn hoặc sáng hơn bằng cách sử dụng chất hóa học
  • một hóa chất mạnh được sử dụng để làm sạch và khử trùng
  • làm nhạt hoặc loại bỏ màu sắc khỏi một cái gì đó
Illustration for this word

bleach Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bleach Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bliːtʃ/
Mỹ /bliːtʃ/
Tiết
bleach

bleach Từ nguyên của Từ

‘Bleach’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blǣcan', nghĩa là 'làm trắng'. Nó phát triển qua tiếng Anh trung cổ thành thuật ngữ hiện đại. Hãy tưởng tượng một tấm ga trắng bay trong nắng, tượng trưng cho sự thuần khiết và sạch sẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bleach là một từ tiếng Anh có thể dùng ở dạng động từ hoặc danh từ, chỉ một chất hóa học dùng để làm trắng hoặc làm sáng. Là động từ, nó có nghĩa làm cho thứ gì đó trắng hơn hoặc sáng hơn bằng cách sử dụng một chất hóa học, thường là chất tẩy trắng dựa trên clo. Là danh từ, bleach là dung dịch hóa chất mạnh dùng để làm trắng, khử trùng hoặc loại bỏ màu khỏi vải, tóc hoặc bề mặt. Nó cũng có nghĩa là màu sắc phai dần theo thời gian. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ blǣcan, nghĩa là làm cho trắng, gắn với hình ảnh tinh khiết và sạch sẽ. Khi học, hãy chú ý tới tính an toàn và nồng độ khác nhau cho từng vật liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Pha loãng secondo le istruzioni; tránh trộn với amoniac; thử ở khu vực khuất trước; đeo găng tay và thông gió; không dùng lên vải mỏng; làm theo hướng dẫn xử lý

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thuốc tẩy chỉ có tác dụng trên quần áo trắng
  • Mọi loại tẩy đều như nhau
  • Tẩy diệt khuẩn ngay lập tức
  • An toàn với mọi loại vải
  • Có thể dùng không pha trên vải màu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về cách dùng và sai lầm phổ biến

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt tẩy trắng với các sản phẩm làm sạch khác
  • 2) Luôn đọc nhãn và loại vật liệu
  • 3) Pha loãng đúng cách; không trộn với amoniac
  • 4) Thử trên khu vực khuất trước khi dùng
  • 5) Đeo găng tay và thông gió đầy đủ
  • 6) Xả sạch sau khi sử dụng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'bleach'?

A.A type of fabric
B.A substance used to lighten or remove color
C.A musical term
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'bleach'.

A.I like to bleach my coffee in the morning.
B.He decided to bleach his hair blue.
C.She used bleach to remove the stains from her shirt.
D.The garden is full of bleach flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bleach'?

A.Despair
B.Cleanser
C.Happiness
D.Chaos
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bleach'?

A.Darken
B.Brighten
C.Clean
D.Clear
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'bleach' could be used?

A.The chef used special spices to enhance the flavor of the dish.
B.They painted the room a bright yellow.
C.She forgot to put the bleach in the laundry to get rid of the tough stains.
D.After the rain, the garden was full of vibrant colors.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ