bleach - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
‘Bleach’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blǣcan', nghĩa là 'làm trắng'. Nó phát triển qua tiếng Anh trung cổ thành thuật ngữ hiện đại. Hãy tưởng tượng một tấm ga trắng bay trong nắng, tượng trưng cho sự thuần khiết và sạch sẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBleach là một từ tiếng Anh có thể dùng ở dạng động từ hoặc danh từ, chỉ một chất hóa học dùng để làm trắng hoặc làm sáng. Là động từ, nó có nghĩa làm cho thứ gì đó trắng hơn hoặc sáng hơn bằng cách sử dụng một chất hóa học, thường là chất tẩy trắng dựa trên clo. Là danh từ, bleach là dung dịch hóa chất mạnh dùng để làm trắng, khử trùng hoặc loại bỏ màu khỏi vải, tóc hoặc bề mặt. Nó cũng có nghĩa là màu sắc phai dần theo thời gian. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ blǣcan, nghĩa là làm cho trắng, gắn với hình ảnh tinh khiết và sạch sẽ. Khi học, hãy chú ý tới tính an toàn và nồng độ khác nhau cho từng vật liệu.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về cách dùng và sai lầm phổ biến
What is the definition of 'bleach'?
Choose the correct sentence using 'bleach'.
Which word is most similar to 'bleach'?
What is the opposite of 'bleach'?
Can you think of a real-life scenario where 'bleach' could be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật