LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amok - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amok Ý nghĩa của Từ

  • một cách điên cuồng
  • một cách bạo lực
Illustration for this word

amok Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amok Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmɒk/
Mỹ /əˈmʌk/
Tiết
amok

amok Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: 'a-' (tiền tố cường độ) + 'mok' (gốc có nghĩa là chạy); (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Malay 'amuk', từ thế kỷ 16; (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người trong cơn điên cuồng, chạy loạn như một cơn bão.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

amok là một trạng từ không trang trọng có nghĩa hành động ở trạng thái cuồng loạn hoặc mất kiểm soát. Thường đi sau động từ như chạy amok hoặc đi amok. Nó mô tả một tình huống người hoặc đám đông bất ngờ nổi giận và gây ra sự hỗn loạn hoặc bạo lực. Không được dùng trong văn viết trang trọng; ta có thể dùng thay thế như hoảng loạn. Nguồn gốc từ tiếng Malay amuk, được du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ XVI. Hình dung người chạy như một trận bão, mất kiểm soát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: amok thường đi cùng với run hoặc go, không dùng như một động từ độc lập.
  • Áp dụng cho người hoặc đám đông, không cho đồ vật.
  • Phong cách nói informal, có tính khu vực.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức.
  • Chính tả: amok phổ biến, amuck ít gặp.
  • Hình dung như một cơn bão nổi lên để ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • amok giống với crazy hoặc tức giận và có thể mô tả bất kỳ tình huống nào.
  • amok có thể đứng một mình như một động từ.
  • tiếng Anh Anh và Anh-Mỹ dùng amok với tần suất tương đương trong văn bản formal.
  • amok mô tả bạo lực hoặc hỗn loạn, không chỉ cảm xúc.
  • nên thay bằng berserk trong hầu hết ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu amok là thành ngữ thông dụng mang tính không trang trọng mô tả người hoặc đám đông mất kiểm soát; dùng ở văn nói, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Mẹo Học

  • Liên kết amok với cụm cố định run amok và học như một đơn vị.
  • Luyện với ví dụ về đám đông hoặc cá nhân.
  • Chú ý giọng nói không trang trọng, dùng trong văn nói.
  • Dùng gợi nhớ: hình dung một cơn bão nổi lên.
  • Chính tả: amok phổ biến, amuck ít gặp.
  • So sánh với berserk để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'amok' mean?

A.To behave in a wild and uncontrolled manner
B.To dance with joy
C.To run very quickly
D.To speak softly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'amok' in a sentence.

A.She was feeling amok when she got the news.
B.The children ran amok in the park after school.
C.He managed the project amok and on deadline.
D.They decided to amok their plans in secrecy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'amok'?

A.calm
B.planned
C.chaotic
D.orderly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amok'?

A.energetic
B.excitable
C.calm
D.chaotic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone would behave wildly or uncontrollably?

A.A person organizing their schedule meticulously
B.An employee carefully managing their tasks
C.Children running around wildly at a birthday party
D.A student quietly reading in a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ