amok - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: 'a-' (tiền tố cường độ) + 'mok' (gốc có nghĩa là chạy); (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Malay 'amuk', từ thế kỷ 16; (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người trong cơn điên cuồng, chạy loạn như một cơn bão.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQamok là một trạng từ không trang trọng có nghĩa hành động ở trạng thái cuồng loạn hoặc mất kiểm soát. Thường đi sau động từ như chạy amok hoặc đi amok. Nó mô tả một tình huống người hoặc đám đông bất ngờ nổi giận và gây ra sự hỗn loạn hoặc bạo lực. Không được dùng trong văn viết trang trọng; ta có thể dùng thay thế như hoảng loạn. Nguồn gốc từ tiếng Malay amuk, được du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ XVI. Hình dung người chạy như một trận bão, mất kiểm soát.
Người Việt cần hiểu amok là thành ngữ thông dụng mang tính không trang trọng mô tả người hoặc đám đông mất kiểm soát; dùng ở văn nói, không phù hợp cho văn bản chính thức.
What does the word 'amok' mean?
Choose the correct usage of the word 'amok' in a sentence.
Which word is most similar to 'amok'?
What is the opposite of 'amok'?
Can you think of a real-life scenario where someone would behave wildly or uncontrollably?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật