amphibious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) từ tiếng Hy Lạp 'amphibios' (amphi = cả hai, bios = đời sống). (b) Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một sinh vật nhảy nhót vui vẻ giữa đất liền và nước, thể hiện một cách linh hoạt cả hai phong cách sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLýnh đại diển tác dụng cho những thứ có thể hoạt động trên cả mặt đất lẫn trởi nước. Trong sinh học, nó liên quan tới động vật lưỡng cư hoặc những sinh vật có môi trường sinh sống hai mặt, như ếch và một số rùa. Nói rộng ra, nó cũng ám chỉ sự linh hoạt trong hành vi hoặc chiến lược, khi một phương tiện, đơn vị hoặc kế hoạch có thể hoạt động ở hai môi trường khác nhau. Từ này nhấn mạnh việc vượt ra ranh giới chứ không chỉ một chế độ duy nhất. Thường gặp trong ngữ cảnh về thích nghi, khả năng phục hồi hoặc khả năng lai tạo.
Đối với người Việt, nhấn mạnh khía cạnh có thể hoạt động ở hai môi trường; phân biệt với con vật lưỡng cư và các hệ quả kỹ thuật.
What is the meaning of the word 'amphibious'?
Select the correct usage of the word 'amphibious' in a sentence.
Which word is most similar to 'amphibious'?
What is the opposite of 'amphibious'?
Can you think of a real-life context where the word 'amphibious' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật