LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amphibious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amphibious Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng sống cả trên đất liền và dưới nước
  • liên quan đến lưỡng cư
  • đặc trưng bởi bản chất kép hoặc sự đa dạng
Illustration for this word

amphibious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amphibious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æmˈfɪb.i.əs/
Mỹ /æmˈfɪb.i.əs/
Tiết
amphibious

amphibious Từ nguyên của Từ

(a) từ tiếng Hy Lạp 'amphibios' (amphi = cả hai, bios = đời sống). (b) Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một sinh vật nhảy nhót vui vẻ giữa đất liền và nước, thể hiện một cách linh hoạt cả hai phong cách sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lýnh đại diển tác dụng cho những thứ có thể hoạt động trên cả mặt đất lẫn trởi nước. Trong sinh học, nó liên quan tới động vật lưỡng cư hoặc những sinh vật có môi trường sinh sống hai mặt, như ếch và một số rùa. Nói rộng ra, nó cũng ám chỉ sự linh hoạt trong hành vi hoặc chiến lược, khi một phương tiện, đơn vị hoặc kế hoạch có thể hoạt động ở hai môi trường khác nhau. Từ này nhấn mạnh việc vượt ra ranh giới chứ không chỉ một chế độ duy nhất. Thường gặp trong ngữ cảnh về thích nghi, khả năng phục hồi hoặc khả năng lai tạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng amphibious cho những thứ có thể hoạt động được trên cả mặt đất và nước. Không dùng cho động vật nước cố định. Cụm từ thông dụng gồm xe lưỡng dụng, chiến dịch lưỡng dụng. Không nhầm với từ amphibian. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, nhấn mạnh khả năng thích nghi giữa hai môi trường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Amphibious không phải là Aquatic; nó ám chỉ khả năng hoạt động ở hai môi trường khác nhau.
  • Amphibious không phải là danh từ chỉ động vật; amphibian mới là nguyên bản.
  • Thường bị hiểu nhầm là tính cách, chứ không phải khả năng ở hai môi trường.
  • Không chỉ dành cho xe; ý tưởng hay chiến lược cũng có thể được gọi là amphibious.
  • Không có nghĩa là hoạt động hoàn hảo ở cả hai môi trường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhấn mạnh khía cạnh có thể hoạt động ở hai môi trường; phân biệt với con vật lưỡng cư và các hệ quả kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi và các collocation phổ biến (phương tiện lưỡng dụng, hoạt động lưỡng dụng).
  • Phân biệt amphibious với amphibian (động vật) và phân biệt trường hợp danh từ/tính từ.
  • Luyện tập cả cách dùng hiện thực lẫn ẩn dụ.
  • Tạo flashcards hai ngôn ngữ với ngữ cảnh thực tế.
  • Đọc văn bản kỹ thuật để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Luyện nói to để cố định ngữ điệu giữa hai môi trường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'amphibious'?

A.Related to birds
B.A type of deep-sea creature
C.Able to live both on land and in water
D.A term for underground plants
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'amphibious' in a sentence.

A.He read an amphibious novel that was about ocean adventures.
B.The amphibious species prefer to live only on land for better growth.
C.The amphibious vehicle can travel on land and in water.
D.The rain makes the amphibious flowers bloom in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'amphibious'?

A.Dual
B.Terrestrial
C.Aquatic
D.Soil
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amphibious'?

A.Terrestrial
B.Desert
C.Aquatic
D.Marine
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'amphibious' applies?

A.Some animals thrive only in deserts.
B.Certain plants survive in the dry climate of a savanna.
C.A soldier navigated through an amphibious landing during the operation.
D.Many fish live deep in the ocean.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ