LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

analgesia - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

analgesia Ý nghĩa của Từ

  • sự vắng mặt của cảm giác đau
  • trạng thái giảm đau
  • thuốc làm giảm đau
Illustration for this word

analgesia Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

analgesia Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ænəlˈdʒiːziə/
Mỹ /ˌænəlˈdʒiːziə/
Tiết
analgesia

analgesia Từ nguyên của Từ

1) Phân tách gốc: 'ana-' (không có) + 'algesia' (đau). 2) Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'analgesia' (sự vắng mặt của cảm giác đau) → được sử dụng trong Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. 3) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bệnh nhân không cảm thấy đau đớn sau phẫu thuật, nhờ analgesia, tạo ra cảm giác an ủi như một đám mây mềm xoa dịu mọi khó chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Analgesia đề cập đến trạng thái mất cảm giác đau hoặc giảm đau đáng kể. Nó có thể mô tả sự giảm đau tự nhiên sau khi khỏi bệnh, cũng như các kỹ thuật hoặc thuốc làm giảm đau. Trong y học, analgesia có thể đạt được thông qua các phương pháp không dùng thuốc, gây tê tại chỗ hoặc vùng, hoặc các thuốc toàn thân được gọi là analgesic. Thuật ngữ thường xuất hiện trong quản lý đau sau phẫu thuật, điều trị chấn thương và đau mãn tính. Lưu ý rằng analgesia không có nghĩa là mất cảm giác đối với mọi kích thích; nó chỉ giảm đau đến mức cho phép nghỉ ngơi hoặc làm việc được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý dạng danh từ. Đừng nhầm analgesia với gây mê. Dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả giảm đau. Cụm từ phổ biến: analgesia đầy đủ, thuốc giảm đau, analgesia sau phẫu thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Analgesia không có nghĩa là mất cảm giác hoàn toàn.
  • Analgesia khác với gây mê.
  • Giảm đau có thể nhờ thuốc hoặc phương pháp phi dược phẩm.
  • Không có analgesia nào loại bỏ mọi cảm giác.
  • Analgesia là mục tiêu quản lý đau, không phải chữa bệnh gốc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: analgesia là trạng thái giảm đau, không phải mất cảm giác hoàn toàn; nhiều người học nhầm với gây mê, vốn bao hàm mất ý thức và cảm giác rộng hơn.

Mẹo Học

  • Học gốc ana- có nghĩa là 'không có', và -algia có nghĩa là 'đau'.
  • Phân biệt analgesia và anesthesia trong ghi chú.
  • Sử dụng cụm từ: analgesia thích hợp, thuốc giảm đau.
  • Luyện phát âm: /ˌæn.əlˈdʒiː. zi.ə/.
  • Nhớ rằng analgesia là giảm đau, không phải mất cảm giác hoàn toàn.
  • Đọc các văn bản y khoa to tiếng để ghi nhớ từ ngữ trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'analgesia'?

A.A state of heightened sensitivity to pain
B.A chronic illness
C.A state of being free from pain
D.A type of medication
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'analgesia' correctly.

A.People often describe their feelings of sadness as analgesia.
B.The weather forecast predicted analgesia this week.
C.He experienced analgesia after taking a painkiller.
D.Analgesia was the festival celebrated by the town.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'analgesia'?

A.Ecstasy
B.Numbness
C.Exhaustion
D.Delirium
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'analgesia'?

A.Pain
B.Joy
C.Calmness
D.Satisfaction
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where 'analgesia' might be relevant.

A.After the accident, he felt completely numb and free from distress.
B.She couldn’t wait to go skydiving next weekend.
C.Many patients seek analgesia after undergoing dental procedures.
D.The doctor suggested surgery to manage the chronic discomfort.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ