LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các ứng dụng phổ biến của chất không nước

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anhydrous Ý nghĩa của Từ

  • không có nước
  • khô hoặc không có nước
  • chất không có nước
Illustration for this word

anhydrous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anhydrous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ænˈhaɪdrəs/
Mỹ /ænˈhaɪdrəs/
Tiết
anhydrous

anhydrous Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'an-' (không) + 'hydro' (nước). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'anhydros' → La-tinh 'anhydrus' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sa mạc khô cằn nơi mọi nước đã bay hơi, thể hiện cho các chất 'anhydrous' tồn tại hoàn toàn không có độ ẩm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anhydrous là tính từ mô tả chất không chứa nước. Trong hóa học và dược phẩm, thuật ngữ này cho biết vật liệu đã sấy khô hoặc không hấp thụ nước. Khác với khô bình thường, anhydrous nhấn mạnh sự vắng mặt của nước. Thường gặp với các hợp chất như ethanol khô, muối khô hoặc dung môi không nước. Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại anhydros, qua Latinh anhydrus, rồi đến tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Anhydrous mô tả chất không chứa nước.
  • - Ngụ ý hoàn toàn không có nước, khác với khô thông thường.
  • - Đối chiếu với hydrat và ẩm ướt.
  • - Thường gặp với ethanol khô, muối khô hoặc dung môi không nước.
  • - Bảo quản ở môi trường khô.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa khô với anhydrous. Khô chưa chắc đã hoàn toàn không có nước ở mức hóa học.
  • Cho rằng thuật ngữ này chỉ áp dụng cho chất lỏng; chất rắn cũng có thể là vô nước.
  • Nghĩ đây là đặc tính vệ sinh hơn là đặc tính hóa học.
  • So sánh với hydrat: hydrat có nước, còn anhydrous thì không.
  • Tin rằng mẫu thực tế không bao giờ hoàn toàn không nước; nhiều chất nhạy với độ ẩm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt Nam rằng vô nước là thuật ngữ kỹ thuật nghiêm ngặt có nghĩa hoàn toàn không có nước, chủ yếu dùng trong phòng thí nghiệm.

Mẹo Học

  • Hình dung một môi trường khô để ghi nhớ nghĩa của vô nước.
  • Kết nối tiền tố an- với không có và hydro với nước.
  • Luyện tập sự khác biệt giữa vô nước và nước có.
  • Đọc nhãn sản phẩm hoá học để thấy cách dùng.
  • Tạo flashcards cho các dung môi và muối phổ biến.
  • Kiểm tra lại hiểu biết với các tình huống phòng thí nghiệm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'anhydrous'?

A.Lacking water
B.Containing water
C.Having a liquid form
D.Being very moist
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'anhydrous' correctly?

A.During an experiment, the scientist used anhydrous reagents in the reaction.
B.The anhydrous dessert was rich in cream.
C.She felt very anhydrous after drinking a lot of water.
D.The anhydrous landscape was filled with lush greenery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'anhydrous'?

A.Liquid
B.Wet
C.Dry
D.Saturated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'anhydrous'?

A.Freezing
B.Moist
C.Solid
D.Vacuum
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'anhydrous'?

A.After the anhydrous reaction, the substance turned into a useful product.
B.The weather was perfect for a picnic as it was neither too dry nor too humid.
C.She decided to hydrate her skin after a long day outside in the sun.
D.The flowers flourished in the moist soil after the rain.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ