LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

annul - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

annul Ý nghĩa của Từ

  • tuyên bố là vô hiệu
  • hủy bỏ hợp pháp
  • làm cho vô hiệu
Illustration for this word

annul Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

annul Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈnʌl/
Mỹ /əˈnʌl/
Tiết
annul

annul Từ nguyên của Từ

Gốc: 'an-' (không có) + 'nullus' (không gì). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hợp đồng bị xé làm đôi, tượng trưng cho việc hủy bỏ và không còn nghĩa vụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Annul là một động từ trang trọng có nghĩa tuyên bố một điều gì đó là vô hiệu hoặc vô hiệu hóa hợp pháp; hủy bỏ hoặc thu hồi một hợp đồng, một văn bản hay một quyết định để nó không còn hiệu lực. Điểm mấu chốt là loại bỏ hiệu lực pháp lý, không chỉ tạm ngừng. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin an- (không) và nullus (không có gì), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hình dung ghi nhớ: tưởng tượng một hợp đồng bị xé đôi và mọi nghĩa vụ biến mất. Trong ngữ cảnh pháp lý dùng nhiều; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng hủy bỏ hoặc vô hiệu tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chỉ trong ngữ cảnh formal hoặc pháp lý
  • Tránh nói về quyền hoặc nghĩa vụ ở ngôn ngữ thông thường
  • So sánh với cancel và void để chọn nghĩa chính xác nhất
  • Thường được theo sau bởi đối tượng bị vô hiệu (hợp đồng đã bị vô hiệu)
  • Thể bị động phổ biến: Hợp đồng đã bị vô hiệu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Annul giống canceller ở mọi ngữ cảnh
  • Annul có nghĩa trì hoãn quyết định
  • Annul bằng với void
  • Chỉ dành cho hôn nhân
  • Là thuật ngữ trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nghĩ annul có thể thay thế cancel trong tiếng Anh thông dụng, nhưng nó dùng chủ yếu trong văn bản pháp lý hoặc formal.

Mẹo Học

  • Phân biệt ngữ cảnh trang trọng và thông thường
  • So sánh cancel, void và revoke
  • Luyện tập với văn bản pháp lý
  • Luyện tập thể bị động
  • Ghi nhớ gốc Latinh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'annul'?

A.To declare invalid or void
B.To increase in value
C.To celebrate an achievement
D.To murder someone
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'annul'.

A.I want to annul my vacation plans because of the weather.
B.The successful annulment of the contract left them both confused.
C.They annulled their plans after wining the lottery.
D.She decided to annul her birthday party for fun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'annul'?

A.Create
B.Enhance
C.Cancel
D.Save
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'annul'?

A.Terminate
B.Maintain
C.Establish
D.Negate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a legal decision might be reversed?

A.A judge checked the documents thoroughly before to annul the marriage.
B.Someone decided to keep their new pet despite initial concerns.
C.The company successfully launched its new product with great excitement.
D.After considering all factors, they withdrew their complaint.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ