LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

antagonize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

antagonize Ý nghĩa của Từ

  • tạo ra sự thù địch trong ai đó
  • đối kháng hoặc phản đối
  • kích thích hoặc làm phiền người khác
Illustration for this word

antagonize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

antagonize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ænˈtæɡənaɪz/
Mỹ /ænˈtæɡənaɪz/
Tiết
antagonize

antagonize Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'anti-' (chống lại) + 'agoniz' (đấu tranh). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'antagonizare' > Tiếng Pháp cổ 'antagoniser' > Tiếng Anh 'antagonize'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai đô vật trên võ đài tranh đấu dữ dội với nhau, trong khi một người cố gắng kích thích người kia bằng những lời châm chọc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Antagonize có nghĩa là gây ra sự thù địch hoặc đối đầu ở ai đó, thường bằng cách khiêu khích, chế giễu hoặc hành vi kích động. Nó không chỉ đơn giản là bất đồng ý kiến mà còn nhấn mạnh ý định kích động cảm xúc và hậu quả của việc này. Từ này nhấn mạnh ý định và hiệu quả: mục tiêu là làm khó chịu hoặc làm phật ý người khác, làm tăng căng thẳng trong các mối quan hệ hoặc tranh luận. Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, công việc hoặc chính trị để mô tả hành động làm tăng căng thẳng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Antagonize thường ám chỉ ý định khiêu khích.
  • - Không chỉ là bất đồng ý kiến.
  • - Cân nhắc tác động lên mối quan hệ trước khi dùng.
  • - Tìm dấu hiệu kích động có chủ ý.
  • - Trong văn bản trang trọng, hãy dùng động từ trung lập khi thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Antagonize chỉ đơn giản là làm phiền ai đó
  • Chỉ áp dụng cho các mối quan hệ cá nhân
  • Luôn mang tính tiêu cực hoặc bất hợp pháp
  • Có thể antagonize mà không có provokasi
  • Antagonize và provoke là đồng nghĩa hoàn toàn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, antagonize thường mang nghĩa cố ý kích động, dễ bị nhầm với chỉ bất đồng ý kiến.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với antagonize
  • Kết hợp với provoke, irritate
  • Phân biệt với disagree hoặc oppose
  • Chú ý giọng điệu và ngữ cảnh
  • Luyện tập trong tình huống trang trọng và Informal
  • Dùng ví dụ thực tế để thấy sự khác biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'antagonize'?

A.To support someone's actions
B.To encourage someone to participate
C.To provoke someone to react negatively
D.To comfort someone in distress
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'antagonize' correctly?

A.The kind teacher sought to antagonize her students with difficult questions.
B.She decided to antagonize the party by organizing a surprise.
C.His comments seemed to antagonize his friends instead of bringing them closer.
D.The puppy's playfulness did not antagonize the older dog.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'antagonize'?

A.Provoke
B.Resist
C.Encourage
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'antagonize'?

A.Encourage
B.Hinder
C.Oppose
D.Provoke
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone antagonizes another person?

A.During the meeting, he managed to build a rapport with his colleagues.
B.She always finds ways to support her team's efforts during events.
C.The speaker's controversial remarks did not help to foster a positive discussion.
D.The coach inspired the players to work together towards victory.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ