LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

antamundane - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

antamundane Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến thế giới vượt lên trên thế gian
  • vượt trội một cách phi thường
  • đặc trưng của những điều phi thường

antamundane Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

antamundane Từ nguyên của Từ

Gốc: ante (trước) + mundus (thế giới).Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một vương quốc trước thế gian, như một vùng đất kỳ diệu bay bổng bên ngoài điều bình thường, khơi dậy sự tò mò và ngạc nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'antamundane'?

A.Transcending the mundane world
B.Relating to the material world
C.Commonplace and ordinary
D.Aligned with earthly concerns
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'antamundane'?

A.The antamundane tasks can be very boring.
B.She attended an antamundane conference on spirituality.
C.His antamundane routine included breakfast and going to work.
D.The antamundane sights of the city amazed her.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'antamundane'?

A.Mundane
B.Banal
C.Sublime
D.Ordinary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'antamundane'?

A.Ethereal
B.Superficial
C.Divine
D.Transcendent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'antamundane' might apply?

A.A spiritual retreat that focuses on self-discovery.
B.A typical day at the office.
C.An ordinary grocery shopping experience.
D.A common family gathering.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ