LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anthropoid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anthropoid Ý nghĩa của Từ

  • một thành viên của một nhóm bao gồm con người và tổ tiên đã tuyệt chủng của họ
  • giống như con người, đặc biệt về ngoại hình hoặc hành vi
  • thuộc về hoặc liên quan đến người hình người, một nhóm động vật linh trưởng.
Illustration for this word

anthropoid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anthropoid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈænθrəpɔɪd/
Mỹ /ˈænθrəpɔɪd/
Tiết
anthropoid

anthropoid Từ nguyên của Từ

Gốc: 'anthro-' (con người) + 'poid' (hình dạng). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hang động cổ xưa nơi những người đầu tiên tụ họp quanh một ngọn lửa, đại diện cho 'hình dạng con người' (anthro-) xuất hiện từ những người chúng ta gần gũi nhất trong lịch sử tiến hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anthropoid chỉ là một thành viên của nhóm gồm con người và tổ tiên đã tuyệt chủng. Nó cũng là tính từ miêu tả các đặc điểm giống người, đặc biệt về ngoại hình hoặc hành vi. Trong nhân chủng học, thuật ngữ này phân biệt anthropoids với các loài linh trưởng khác, nhấn mạnh mối quan hệ tiến hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng; danh từ hoặc số nhiều
  • Phân biệt với humanoid để chỉ một nhóm phân loại
  • Anthropoid nhấn mạnh quan hệ tiến hóa, không chỉ ngoại hình
  • Số nhiều: anthropoids
  • Phát âm: an-thro-poid

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng cho con người
  • humanoid và anthropoid có cùng nghĩa
  • Là từ ngữ thường dùng
  • Tất cả anthropoid đều giống người
  • anthropoid và anthropological có thể hoán đổi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản ngữ tiếng Anh thường dùng anthropoid trong ngữ cảnh học thuật. Người học có thể nhầm với humanoid; thuật ngữ nhấn mạnh một nhóm và quan hệ tiến hóa.

Mẹo Học

  • Kết nối gốc từ: anthro- là người, poid là hình dạng
  • So sánh với humanoid để hiểu rõ khác biệt
  • Học dạng số nhiều: anthropoids
  • Đọc tài liệu nhân chủng học hoặc cổ sinh vật học
  • Phát âm: an-THRO-poid, nhấn âm ở âm tiết thứ hai
  • Ví dụ với xương hóa thạch giúp nhớ nhanh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'anthropoid' mean?

A.Relating to human beings or resembling humans
B.A type of tree found in rainforests
C.A small, fast-moving animal
D.An ancient artifact
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'anthropoid' correctly?

A.The anthropoid fish swam gracefully in the ocean.
B.Scientists studied the anthropoid characteristics of the primate.
C.It rained so heavily that the anthropoid saw no one on the road.
D.The anthropoid cuisine was famous for its spicy flavors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'anthropoid'?

A.Reptile
B.Insect
C.Primate
D.Mammal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'anthropoid'?

A.Machine
B.Animal
C.Robot
D.Plant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to beings similar to humans?

A.In the study of evolution, scientists often examine fossils of early human ancestors.
B.Robots are increasingly used in manufacturing industries for various tasks.
C.Animal behavior studies have shown that some species exhibit social behaviors.
D.The technique of making pottery has been used since ancient times.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ