apostate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'apo-' (rời) + 'state' (đứng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'apostata' → Pháp cổ 'apostat' → Tiếng Anh 'apostate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó rời khỏi nhà thờ, tượng trưng cho việc họ từ bỏ niềm tin, giống như bước ra khỏi nền đất vững chắc để bước vào một vùng bất định rộng lớn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột người apostate là người từ bỏ niềm tin tôn giáo hoặc chính trị, hoặc từ bỏ một nguyên tắc hoặc lòng trung thành mà họ từng giữ. Từ này thường mang hàm ý phê phán mạnh mẽ và gợi ý về việc không chỉ đổi ý mà còn cắt đứt với một cộng đồng hoặc sự nghiệp. Trong lịch sử, sự từ bỏ tín ngưỡng có thể dẫn tới kỳ thị xã hội, cô lập hoặc nguy cơ bị trừng phạt. Từ này được dùng với sắc thái tiêu cực trong các cuộc thảo luận về tôn giáo, chính trị và lòng trung thành.
Đối với người Việt, apostate thường có âm hưởng phê phán mạnh và như một sự phản bội một cộng đồng. Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày; thích hợp hơn ở văn bản lịch sử hoặc formal. Dùng từ trung tính như người phản đối hoặc người rời bỏ thay cho phù hợp.
What does the word 'apostate' mean?
Which sentence uses 'apostate' correctly?
Which word is most similar to 'apostate'?
What is the opposite of 'apostate'?
Can you think of a real-life context where someone might be called an apostate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật