LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apostate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apostate Ý nghĩa của Từ

  • một người từ bỏ đức tin tôn giáo hoặc chính trị
  • ai đó đã từ bỏ một nguyên tắc hoặc lòng trung thành
Illustration for this word

apostate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apostate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæpəsteɪt/
Mỹ /əˈpɑːsteɪt/
Tiết
apostate

apostate Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'apo-' (rời) + 'state' (đứng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'apostata' → Pháp cổ 'apostat' → Tiếng Anh 'apostate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó rời khỏi nhà thờ, tượng trưng cho việc họ từ bỏ niềm tin, giống như bước ra khỏi nền đất vững chắc để bước vào một vùng bất định rộng lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người apostate là người từ bỏ niềm tin tôn giáo hoặc chính trị, hoặc từ bỏ một nguyên tắc hoặc lòng trung thành mà họ từng giữ. Từ này thường mang hàm ý phê phán mạnh mẽ và gợi ý về việc không chỉ đổi ý mà còn cắt đứt với một cộng đồng hoặc sự nghiệp. Trong lịch sử, sự từ bỏ tín ngưỡng có thể dẫn tới kỳ thị xã hội, cô lập hoặc nguy cơ bị trừng phạt. Từ này được dùng với sắc thái tiêu cực trong các cuộc thảo luận về tôn giáo, chính trị và lòng trung thành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ý nghĩa cốt lõi: từ bỏ niềm tin tôn giáo hoặc chính trị. Từ này thường mang sắc thái đạo đức mạnh và gợi ý về việc phản bội hoặc từ bỏ một nguyên tắc. Phân biệt giữa tín ngưỡng tôn giáo bỏ rơi và rời bỏ lý tưởng chính trị. Thường dùng trong văn bản lịch sử, tin tức hoặc ngữ cảnh trang trọng. Tránh dùng cho sự thay đổi ý kiến trung lập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ áp dụng cho tôn giáo; nó cũng có thể liên quan đến chính trị.
  • Nó không nhất thiết mang nghĩa phản bội bằng bạo lực; thường mang sắc thái đạo đức xã hội.
  • Nó không đồng nghĩa với phản quốc; phần lớn là rời bỏ cá nhân hoặc tư tưởng.
  • Không phải lúc nào cũng là thay đổi vĩnh viễn; niềm tin có thể được khẳng định lại.
  • Dissent hay defection không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, apostate thường có âm hưởng phê phán mạnh và như một sự phản bội một cộng đồng. Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày; thích hợp hơn ở văn bản lịch sử hoặc formal. Dùng từ trung tính như người phản đối hoặc người rời bỏ thay cho phù hợp.

Mẹo Học

  • Học gốc từ apo- (xa khuất) + state (đứng) để nhớ ý nghĩa rời bỏ niềm tin.
  • Chú ý sắc thái đạo đức mạnh; dùng trong ngữ cảnh formal hoặc lịch sử.
  • Phân biệt dissent, defector và deserter dựa trên ngữ cảnh và mức độ.
  • Luyện tập với bối cảnh tôn giáo và chính trị để nắm sắc thái khác nhau.
  • Chú ý đại từ; apostate thường ám chỉ một người, không phải một hành vi.
  • Đọc ví dụ lịch sử để thấy cách dùng phê phán của từ này.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'apostate' mean?

A.A type of bird found in the tropics
B.A person who renounces a religious or political belief
C.A term for a legal document
D.A person who collects stamps
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'apostate' correctly?

A.He decided to become an apostate after years of study.
B.The fruit salad was apostate and delicious.
C.She wore a beautiful apostate dress to the party.
D.The new law was apostate for those who disobeyed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'apostate'?

A.Defector
B.Organizer
C.Innovator
D.Hunter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apostate'?

A.Enthusiast
B.Believer
C.Skeptic
D.Follower
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be called an apostate?

A.The artist's latest work was celebrated by critics.
B.She decided to try sports betting for the first time.
C.After converting to a different religion, he was labeled an apostate by his community.
D.His friends often joked about his unusual hobbies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ