LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arc - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arc Ý nghĩa của Từ

  • một đường cong hoặc hình dạng
  • một phần của vòng tròn
  • một tia điện lấp lánh
Illustration for this word

arc Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arc Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɑːk/
Mỹ /ɑrk/
Tiết
arc

arc Từ nguyên của Từ

arc = 'uốn cong' + -us (hậu tố chỉ tính chất); Latinh 'arcus' → Tiếng Pháp cổ 'arc' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cầu vồng vắt qua bầu trời, một cung tròn hoàn hảo của màu sắc mang lại niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Arc là một từ tiếng Anh nhiều nghĩa có ba ý liên quan. Danh từ mô tả một đường cong hoặc hình dạng uốn éo, một đường cong không phải là vòng tròn kín. Trong hình học, cung (arc) là một phần của đường tròn giữa hai điểm. Ngôn ngữ hàng ngày cũng dùng arc để nói về sự phát triển của một câu chuyện, một đường đi được xây dựng theo hình cung. Trong lĩnh vực điện, arc chỉ một sự phóng điện sáng giữa hai điểm. Nguồn gốc từ latinh arcus, qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa uốn cong.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đối với danh từ, arc có thể chỉ đường cong, cung của bờ biển hoặc cung của cầu vồng. Trong hình học, arc là một phần của chu vi đường tròn giữa hai điểm. Động từ to arc có nghĩa là cong tròn hoặc di chuyển theo đường cung. Trong điện học, arc chỉ sự phóng điện sáng giữa hai điểm. Không nhầm arc với arch, nghĩa là vòm của một công trình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Arc luôn là vòng tròn đầy đủ?
  • Arc và arch không giống nhau?
  • Arc chỉ dùng cho cầu vồng?
  • Arc chỉ là danh từ?
  • Arc là một đường thẳng?

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt ba nghĩa chính của arc và những nhầm lẫn phổ biến.

Mẹo Học

  • Nhớ ba ý nghĩa chính
  • Phân biệt arc và arch
  • Sử dụng arc kể chuyện cho cấu trúc câu chuyện
  • Kết hợp arc điện với discharge hoặc glow
  • Luyện tập với arc length và arc of a circle
  • Dùng sơ đồ để hình dung các ý nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'arc'?

A.A precious metal
B.To walk quickly
C.A type of tree
D.A curved line
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'arc' correctly?

A.She ran an arc around the park.
B.His favorite food is arc.
C.I need to buy a new arc for my car.
D.The arc of the rainbow was beautiful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'arc'?

A.Loop
B.Straight line
C.Triangle
D.Circle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite of 'arc'?

A.Wave
B.Crescent
C.Sphere
D.Straight line
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see an 'arc'?

A.During a bike race on a steep hill
B.At a music concert listening to jazz
C.In a cooking show learning how to bake
D.In a math class while studying geometry

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Quiet Slip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 3:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ