LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arcade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arcade Ý nghĩa của Từ

  • một lối đi có mái che có những nhịp vòm ở hai bên
  • một nơi có nhiều trò chơi hoặc giải trí
  • một loạt các nhịp vòm được hỗ trợ bởi các cột
Illustration for this word

arcade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arcade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɑːˈkeɪd/
Mỹ /ɑrˈkeɪd/
Tiết
arcade

arcade Từ nguyên của Từ

Gốc: 'arc' (vòm) + 'ade' (liên quan). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'arcus' → tiếng Pháp cổ 'arcade' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng đi bộ qua một vòm cổ kính tuyệt đẹp đầy máy trò chơi và tiếng cười.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Arcade là từ tiếng Anh có hai nghĩa chính. Thứ nhất là một hành lang được che chắn, có hàng cột và các vòm (arcades). Thứ hai là một nơi giải trí có nhiều máy chơi game, như phòng arcade. Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào được dùng. Hình ảnh gợi nhớ: một dãy vòm cổ điển dẫn tới hàng máy chơi game sáng đèn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Arcade có hai nghĩa chính: kiến trúc (hành lang có mái che và các vòng cung) và khu vực giải trí (phòng arcade). Trong ngữ cảnh kiến trúc, dùng từ hành lang, cánh cung; trong ngữ cảnh giải trí, dùng từ phòng arcade, trò chơi điện tử. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Arcade không chỉ là nơi chơi game.
  • Một arcade không giống với một khu mua sắm.
  • Tất cả các vòm đều là arcade.
  • Hành lang không có vòm không phải arcade.
  • Arcade và arch không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng arcade có hai nghĩa khác nhau và ngữ cảnh là chìa khóa để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa của từ: kiến trúc và khu giải trí.
  • Sử dụng arcade cho khu hành lang có mái và arcade games cho khu vực trò chơi.
  • Khi nói về nhiều địa điểm, dùng arcades.
  • Kết hợp với danh từ xung quanh để gợi ý nghĩa.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế từ sách hướng dẫn và khu arcade.
  • Chú ý phát âm và ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'arcade' mean?

A.A type of sandwich.
B.A covered passageway with shops.
C.A type of video game center.
D.A synonym for movie theater.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'arcade'?

A.I went to the arcade to play some board games.
B.The old arcade holds many vintage video games.
C.The artist painted an arcade on the wall.
D.He prefers playing arcade games on his computer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'arcade'?

A.shopping mall
B.dark alley
C.amusement center
D.movie theater
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'arcade'?

A.stadium
B.park
C.library
D.hospital
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might visit an arcade?

A.Families often gather at a video game center to spend time together.
B.He enjoyed playing games at the amusement park all day.
C.A group of friends decided to study at the library.
D.She loves to shop at the mall every weekend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ