LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

armada - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

armada Ý nghĩa của Từ

  • một hạm đội lớn của tàu, đặc biệt là tàu chiến
  • một nhóm phương tiện hoặc lực lượng
  • một nhóm mạnh mẽ và có tổ chức
Illustration for this word

armada Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

armada Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɑːˈmɑːdə/
Mỹ /ɑrˈmɑːdə/
Tiết
armada

armada Từ nguyên của Từ

Từ 'armada' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'armata', có nghĩa là 'vũ trang'. Hành trình lịch sử của nó đi từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ như 'armade', trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Hãy tưởng tượng một hạm đội lộng lẫy của những con tàu buồm căng gió, chinh phục biển khơi, đại diện cho sức mạnh quân sự và tổ chức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Armada là từ tiếng Anh chỉ một hạm đội rất lớn của tàu thuyền, đặc biệt tàu chiến, hoặc rộng hơn nữa là một nhóm lớn, được tổ chức tốt gồm người hoặc vật cùng hoạt động. Thuật ngữ này gợi lên quy mô, sự phối hợp và sức mạnh tập thể có tổ chức. Lịch sử gắn với các chiến dịch hải quân quy mô lớn, hình ảnh buồm, pháo và thủy thủ được rèn luyện. Trong tiếng Anh, bạn có thể nói “an armada of battleships” hoặc “a new armada of delivery trucks”, nhấn mạnh vào quy mô và tổ chức. Nó không dùng cho các nhóm nhỏ; cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ một lực lượng ủng hộ đông đảo. Người học nên phân biệt với từ fleet, army và các từ tương tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với 'an armada of' để nhấn mạnh quy mô
  • Armada là danh từ đếm được, thường ở dạng số ít về khái niệm
  • Không dùng cho nhóm nhỏ hoặc hỗn loạn
  • Có thể dùng ẩn dụ cho nhóm lớn được tổ chức
  • Sử dụng với danh từ số nhiều theo sau 'of' (ví dụ armada of ships)
  • Phân biệt với fleet

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng armada chỉ chỉ tàu thuyền
  • Luôn đi với động từ ở dạng số nhiều
  • Nhầm với fleet
  • Không thể dùng ở nghĩa bóng
  • Nhầm lẫn với armature/armed

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Armada có thể diễn đạt một lực lượng lớn có tổ chức chứ không chỉ là hạm đội; cần phân biệt với nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Xem armada như danh từ đếm được với thắt lưng đúng
  • Dùng 'of' để liên kết với nhóm được tập hợp lại
  • Tránh dùng cho nhóm nhỏ hoặc hỗn loạn
  • Có thể dùng như phép ẩn dụ cho nhóm lớn có tổ chức
  • So sánh với fleet để nhận diện sắc thái hải quân
  • Luyện tập với các danh từ khác sau 'of'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'armada'?

A.A group of military ships
B.A type of dance
C.An ancient weapon
D.A type of fabric
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'armada' correctly?

A.The armada of ships sailed confidently across the ocean.
B.The armada of dancers performed beautifully on stage.
C.She had an armada of books on her shelf.
D.He built an armada made of Legos.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'armada'?

A.Fleet
B.Team
C.Group
D.Collection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'armada'?

A.Peace
B.Isolation
C.Single ship
D.Desertion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'armada'?

A.A single boat was lost in the sea.
B.During a naval exercise, many warships gathered for training.
C.The city's festival featured numerous food stalls.
D.She organized a small gathering for friends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ