armada - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'armada' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'armata', có nghĩa là 'vũ trang'. Hành trình lịch sử của nó đi từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ như 'armade', trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Hãy tưởng tượng một hạm đội lộng lẫy của những con tàu buồm căng gió, chinh phục biển khơi, đại diện cho sức mạnh quân sự và tổ chức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQArmada là từ tiếng Anh chỉ một hạm đội rất lớn của tàu thuyền, đặc biệt tàu chiến, hoặc rộng hơn nữa là một nhóm lớn, được tổ chức tốt gồm người hoặc vật cùng hoạt động. Thuật ngữ này gợi lên quy mô, sự phối hợp và sức mạnh tập thể có tổ chức. Lịch sử gắn với các chiến dịch hải quân quy mô lớn, hình ảnh buồm, pháo và thủy thủ được rèn luyện. Trong tiếng Anh, bạn có thể nói “an armada of battleships” hoặc “a new armada of delivery trucks”, nhấn mạnh vào quy mô và tổ chức. Nó không dùng cho các nhóm nhỏ; cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ một lực lượng ủng hộ đông đảo. Người học nên phân biệt với từ fleet, army và các từ tương tự.
Armada có thể diễn đạt một lực lượng lớn có tổ chức chứ không chỉ là hạm đội; cần phân biệt với nghĩa bóng.
What is the meaning of 'armada'?
Which sentence uses 'armada' correctly?
Which word is most similar to 'armada'?
What is the opposite of 'armada'?
Can you think of a real-life context related to 'armada'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật