LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aromatic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aromatic Ý nghĩa của Từ

  • có mùi mạnh, dễ chịu
  • liên quan đến các chất có hệ thống aromatic
Illustration for this word

aromatic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aromatic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌær.əˈmæt.ɪk/
Mỹ /ˌær.əˈmæt.ɪk/
Tiết
aromatic

aromatic Từ nguyên của Từ

Gốc: 'aroma' (Hy Lạp) + hậu tố '-tic'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'arōma' → tiếng Latinh 'aromaticus' → tiếng Pháp 'aromatique' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung màu sắc tươi sáng và hương thơm của gia vị tại một chợ, thể hiện bản chất của 'aromatic', nơi mỗi hương thơm kể một câu chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

aromatic là tính từ dùng để chỉ mùi thơm mạnh và dễ chịu, và trong hóa học nó chỉ các chất có hệ aromatics, thường là vòng cacbon liên kết." + "Trong tiếng Việt thông thường, từ này dùng cho mùi thơm của hoa, gia vị, cà phê hoặc nước hoa. Trong ngữ cảnh hóa học, aromatic mang nghĩa vàình đặc trưng cấu trúc vòng cuộn. Cần phân biệt giữa ngữ cảnh mùi và ngữ cảnh khoa học; từ ngữ có thể gây nhầm lẫn nếu người học chỉ nghĩ đến mùi. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp arōma, qua Latinh và Pháp rồi tới tiếng Anh. Khi học, hãy so sánh hai nghĩa và luyện tập qua nhiều ví dụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Aromatic có thể miêu tả mùi và đặc tính hóa học.
  • - Dùng cho mùi thơm mạnh và dễ chịu hoặc cho các chất có hệ aromtic, thường là vòng cacbon liên kết.
  • - Trong ngữ cảnh hàng ngày, aromatic nói về mùi; trong hóa học, nói về cấu trúc.
  • - Đừng nhầm lẫn aromatic với fragrant trong mọi tình huống.
  • - Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Aromatic chỉ mô tả mùi; không có ý nghĩa hóa học.
  • Mùi mạnh luôn là aromatic trong hóa học.
  • Aromatic và fragrant không đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Aromatic không đảm bảo đặc tính cấu trúc phân tử.
  • Người học thường nhầm lẫn giữa mùi và cấu trúc hóa học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học cần phân biệt giữa mùi hương và tính chất hóa học của vòng thơm để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa: mùi và hóa học.
  • So sánh aromatic với fragrant để nắm sắc thái.
  • Tìm các cụm từ như 'vòng thơm' trong văn bản.
  • Liên kết ví dụ với bản vẽ phân tử đơn giản.
  • Chuyển đổi giữa ngữ cảnh đời sống và khoa học để củng cố cách dùng.
  • Viết câu ví dụ về thực phẩm và hợp chất hóa học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'aromatic'?

A.Having a pleasant or distinctive smell
B.Lacking any scent or smell
C.Containing high levels of caffeine
D.Being very loud or noisy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'aromatic' correctly?

A.He decided to wear an aromatic pair of shoes.
B.The soup was aromatic and filled with rich flavors.
C.The clouds looked aromatic against the sunset.
D.She had an aromatic number in her phone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aromatic'?

A.Fragrant
B.Colorful
C.Loud
D.Heavy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aromatic'?

A.Odorous
B.Stinky
C.Odorless
D.Pungent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'aromatic' is used?

A.He wore his favorite aromatic perfume to the party.
B.The flowers in the garden had a beautiful scent.
C.She attended a loud concert downtown.
D.The book on the shelf looked ancient and dusty.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ