aromatic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'aroma' (Hy Lạp) + hậu tố '-tic'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'arōma' → tiếng Latinh 'aromaticus' → tiếng Pháp 'aromatique' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung màu sắc tươi sáng và hương thơm của gia vị tại một chợ, thể hiện bản chất của 'aromatic', nơi mỗi hương thơm kể một câu chuyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQaromatic là tính từ dùng để chỉ mùi thơm mạnh và dễ chịu, và trong hóa học nó chỉ các chất có hệ aromatics, thường là vòng cacbon liên kết." + "Trong tiếng Việt thông thường, từ này dùng cho mùi thơm của hoa, gia vị, cà phê hoặc nước hoa. Trong ngữ cảnh hóa học, aromatic mang nghĩa vàình đặc trưng cấu trúc vòng cuộn. Cần phân biệt giữa ngữ cảnh mùi và ngữ cảnh khoa học; từ ngữ có thể gây nhầm lẫn nếu người học chỉ nghĩ đến mùi. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp arōma, qua Latinh và Pháp rồi tới tiếng Anh. Khi học, hãy so sánh hai nghĩa và luyện tập qua nhiều ví dụ.
Người học cần phân biệt giữa mùi hương và tính chất hóa học của vòng thơm để tránh nhầm lẫn.
What is the definition of 'aromatic'?
Which sentence uses 'aromatic' correctly?
Which word is most similar to 'aromatic'?
What is the opposite of 'aromatic'?
Can you think of a real-life context where 'aromatic' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật