arrangement - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Arrangement = arrange (tổ chức) + ment (hành động hoặc kết quả). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'arrangere' → Pháp cổ 'arangier' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trang trí hoa và đồ trang trí cho một bữa tiệc, tượng trưng cho sự nỗ lực chuẩn bị và tổ chức một cách đẹp đẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy ghế lùi lại, trải một tờ giấy trắng và bắt đầu một arrangement cho ngày mai. Tôi di chuyển các ghi chú dán quanh bàn, di chuyển chúng vào những vị trí phù hợp. Mỗi chỉnh sửa nhỏ là một quyết định, một cảm giác kiểm soát. Cuối cùng, bức cảnh trên bàn trông như dự định và kế hoạch bắt đầu sống động.
Arrangement là danh từ có nhiều nghĩa: một kế hoạch hay sự chuẩn bị cho một sự kiện tương lai; hành động tổ chức một thứ gì đó; hoặc một thỏa thuận giữa các bên. Trong sử dụng hàng ngày, bạn có thể gặp seating arrangement ở đám cưới, thỏa thuận thương mại với nhà cung cấp, hoặc một arrangement âm nhạc của một bài hát. Từ này nhấn mạnh cấu trúc, bố trí và các bước để tập hợp mọi người hoặc vật thể theo một trật tự đã chọn. Nó có thể mô tả kết quả hữu hình như bố trí phòng hoặc kế hoạch trừu tượng như arrangement tài chính. Cần phân biệt với arrange là động từ.
Người Việt cần lưu ý arrangement có thể mang ý nghĩa là kế hoạch, bố trí hoặc thỏa thuận; ngữ cảnh quyết định ý nghĩa đúng và phân biệt với arrange.
What is the meaning of the word 'arrangement'?
How is 'arrangement' used in a sentence?
Which word is similar to 'arrangement'?
Which word is the opposite of 'arrangement'?
Can you think of a real-life context where 'arrangement' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật