LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

assurance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

assurance Ý nghĩa của Từ

  • một lời hứa hoặc đảm bảo
  • sự tự tin vào điều gì đó
  • bảo hiểm bao phủ
Illustration for this word

assurance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

assurance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈʃʊərəns/
Mỹ /əˈʃʊrəns/
Tiết
assurance

assurance Từ nguyên của Từ

assure = ad- (đến) + sur (buộc) + ance (hành động) → Latin 'assicurare' → tiếng Pháp cổ 'assurance' → tiếng Anh 'assurance'. Hình ảnh: hãy tưởng tượng ai đó đặt tay an ủi lên vai bạn, tượng trưng cho sự hỗ trợ và lời hứa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Dat tay len khung cua cua va day nhẹ; cua mở ra, canh phong tran ánh sáng. Toi chuyen nhin tu tay cam sang nguoi doi dien, va mot cham tin tuong ngan nho dang len trong nguc. Toi dieu chinh tu the, giu nhịp thở đều và de y nghĩ về kế hoạch đứng vững nhu một assurance trong long. Điều này không phải là định nghĩa; nó đi cùng tôi trong những bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Assurance có nghĩa là sự đảm bảo, niềm tin hoặc bảo hiểm tùy ngữ cảnh. Phân biệt giữa guarantee (đảm bảo) và insurance (bảo hiểm) rõ ràng. Life assurance thường được dịch là bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm liên quan. Dùng đúng các cụm từ như give assurance, have assurance about, hay cảm nhận sự tự tin khi nói về một tình huống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Assurance có nghĩa là sự đảm bảo, niềm tin hoặc bảo hiểm tùy ngữ cảnh.
  • - Phân biệt giữa guarantee (đảm bảo) và insurance (bảo hiểm) rõ ràng.
  • - Life assurance thường được dịch là bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm liên quan.
  • - Dùng đúng các cụm từ như give assurance, have assurance about, hay cảm nhận sự tự tin khi nói về một tình huống.
  • - Luyện tập với các bối cảnh khác nhau để nắm rõ sự khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Assurance chỉ có nghĩa là bảo hiểm.
  • Assurance và confidence là như nhau.
  • Life assurance và life insurance luôn được dùng như nhau.
  • Thường nhầm lẫn giữa sự tự tin và bảo đảm thực tế.
  • Không phân biệt được ngữ cảnh trong hợp đồng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, assurance có ba nghĩa: đảm bảo, tin tưởng, hoặc bảo hiểm. Sai lầm phổ biến là cho rằng nó chỉ có nghĩa là bảo hiểm. Cần dựa vào ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa của assurance: đảm bảo, tin tưởng, hoặc bảo hiểm.
  • Life assurance hay life insurance tùy vùng miền.
  • Phân biệt assurance (danh từ) và assure (động từ) với confident (tính từ).
  • Luyện tập trong ngữ cảnh hợp đồng, tâm lý an tâm và văn bản bảo hiểm.
  • Cụm từ thường gặp như give assurance, have assurance about, hay cảm nhận sự tự tin.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'assurance'?

A.Certainty
B.Feelings
C.Journey
D.Infinite
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'assurance' used correctly?

A.The insurance provided great reassurance.
B.He was full of uncertainty and doubt.
C.She had no doubt or guarantee about the outcome.
D.Their trip was filled with uncertain events.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'assurance'?

A.Doubt
B.Fear
C.Insecurity
D.Confidence
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'assurance'?

A.Certainty
B.Reliability
C.Distrust
D.Worry
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the importance of assurance in decision-making?

A.Unnecessary distraction
B.Not relevant at all
C.Slightly helpful
D.Critical for success

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ