atomic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Atom = không thể tách rời; -ic = thuộc về. Nguồn gốc: Hy Lạp 'atomos' → Latin 'atomus' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng tách một nguyên tử ra, đại diện cho đơn vị cấu tạo đơn giản nhất trong vũ trụ phức tạp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAtomic là tính từ có nhiều nghĩa liên quan. Trong khoa học, nó chỉ liên quan tới nguyên tử, cấu trúc nguyên tử hoặc thuyết nguyên tử, ví dụ như mô hình nguyên tử, năng lượng nguyên tử. Trong tiếng Việt thông dụng, atomic cũng có nghĩa là cực kỳ nhỏ, cơ bản hoặc đơn giản, thường được dùng để nhấn mạnh một đặc tính. Nghĩa liên quan tới năng lượng hoặc vũ khí mang tính formal và cụ thể, mô tả quá trình hoặc thiết bị có liên quan tới phản ứng hạt nhân. Do nhiều nghĩa khác nhau, người học nên biết cách chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Giải thích ngắn gọn sự khác nhau về nghĩa cho người học tiếng Việt
What is the meaning of 'atomic'?
In which sentence is the word 'atomic' used correctly?
Which word is a synonym of 'atomic'?
What is the opposite of 'atomic'?
In what real-life context would you hear the word 'atomic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật