LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

atomic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

atomic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến nguyên tử hoặc hạt rất nhỏ
  • cực kỳ đơn giản hoặc cơ bản
  • được sử dụng trong năng lượng hạt nhân hoặc vũ khí
Illustration for this word

atomic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

atomic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtɒm.ɪk/
Mỹ /əˈtɑː.mɪk/
Tiết
atomic

atomic Từ nguyên của Từ

Atom = không thể tách rời; -ic = thuộc về. Nguồn gốc: Hy Lạp 'atomos' → Latin 'atomus' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng tách một nguyên tử ra, đại diện cho đơn vị cấu tạo đơn giản nhất trong vũ trụ phức tạp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Atomic là tính từ có nhiều nghĩa liên quan. Trong khoa học, nó chỉ liên quan tới nguyên tử, cấu trúc nguyên tử hoặc thuyết nguyên tử, ví dụ như mô hình nguyên tử, năng lượng nguyên tử. Trong tiếng Việt thông dụng, atomic cũng có nghĩa là cực kỳ nhỏ, cơ bản hoặc đơn giản, thường được dùng để nhấn mạnh một đặc tính. Nghĩa liên quan tới năng lượng hoặc vũ khí mang tính formal và cụ thể, mô tả quá trình hoặc thiết bị có liên quan tới phản ứng hạt nhân. Do nhiều nghĩa khác nhau, người học nên biết cách chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ khoa học: mô hình nguyên tử, năng lượng nguyên tử
  • Phân biệt ý nghĩa khoa học và nghĩa thông dụng
  • Tránh dùng atomic chỉ để chỉ nhỏ một cách kỹ thuật
  • Collocazioni phổ biến: đồng hồ nguyên tử, bom nguyên tử
  • Đừng nhầm atomic với molecular trong ngữ cảnh hóa học

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Atomic chỉ có nghĩa là năng lượng hạt nhân hoặc bom
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật luôn cho nghĩa rất nhỏ
  • Atom và atomic có thể hoán đổi làm tính từ
  • Atomic có thể thay thế molecular trong hóa học
  • Đồng hồ nguyên tử không liên quan tới độ chính xác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác nhau về nghĩa cho người học tiếng Việt

Mẹo Học

  • Tạo collocations với nguyên tử (đồng hồ, năng lượng, mô hình).
  • So sánh ngữ cảnh khoa học và đời sống: nguyên tử, nguyên tử học.
  • Luyện tập bằng câu ngắn cho hai nghĩa.
  • Đọc bài báo khoa học để gặp ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh dịch từng chữ và sai ngữ pháp.
  • Gắn liên tưởng Atomic với ý tưởng bất khả phân tách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'atomic'?

A.Huge
B.Tiny
C.Fast
D.Slow
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'atomic' used correctly?

A.The chair was atomic and comfortable.
B.He is atomic to visit the museum.
C.He moved with atomic speed.
D.She felt atomic after hearing the news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'atomic'?

A.Gigantic
B.Minuscule
C.Speedy
D.Lethargic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'atomic'?

A.Enormous
B.Mammoth
C.Small
D.Immense
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'atomic'?

A.Recipe for chocolate chip cookies
B.Discussing nuclear energy
C.Planning a vacation
D.Talking about the weather

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ