LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

attune - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attune Ý nghĩa của Từ

  • đưa vào sự hòa hợp
  • làm cho nhận thức hoặc nhạy cảm
  • điều chỉnh đến một điều kiện nhất định
Illustration for this word

attune Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attune Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtjuːn/
Mỹ /əˈtun/
Tiết
attune

attune Từ nguyên của Từ

Từ 'at-' (đến) + 'tune' (điều chỉnh), nghĩa là điều chỉnh đến trạng thái hòa hợp. Hãy tưởng tượng một nhạc công đang điều chỉnh nhạc cụ của mình để tạo ra âm nhạc đẹp, biểu thị sự hòa hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

attune có nghĩa là điều chỉnh để đạt được sự hòa hợp hoặc phản hồi, hoặc để thích nghi với một điều kiện nhất định. Bạn có thể điều chỉnh hành vi cho phù hợp với khán giả, hay đồng bộ hóa nhóm với mục tiêu chung, hoặc khiến các giác quan nhạy bén với tín hiệu tinh tế. Nó cũng nói đến việc nhận thức và điều chỉnh theo hoàn cảnh. Người học thường nhầm với chỉ chỉnh sửa máy móc hoặc đánh thức, nhưng ý nghĩa thực sự là sự đồng bộ và nhạy bén, không phải sự thay đổi áp đặt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để diễn đạt sự hòa hợp và nhạy bén với ngữ cảnh, không chỉ chỉnh sửa cơ học.
  • Tránh nhầm với tuning máy móc.
  • Thường gặp khi mô tả thích nghi với khán giả hoặc tình huống.
  • Liên hệ với sự đồng cảm và giao tiếp.
  • Dùng trong quản lý hoặc giảng dạy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là chỉnh nhạc cụ
  • Nó luôn có nghĩa đánh thức ai đó
  • attune bằng với tune
  • attune ép người khác thay đổi
  • Có thể attune với bất kỳ gì mà không xem đến ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, attune thường được hiểu như sự hòa hợp và nhạy bén với ngữ cảnh, chứ không chỉ chỉnh sửa cơ học; người học có thể nhầm với tune thuần túy.

Mẹo Học

  • Hãy coi Attune như sự đồng bộ và nhạy bén với ngữ cảnh, không chỉ chỉnh sửa cơ học.
  • Luyện tập với người trước, sau đó áp dụng với đối tượng hoặc kế hoạch.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: attune to, attune with.
  • So sánh câu có attune và tune để nhận biết sắc thái.
  • Chú ý chỉ dẫn ngữ cảnh yêu cầu sự nhạy cảm và thích nghi.
  • Dùng attune trong văn cảnh formal để thể hiện sắc thái tinh tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'attune' mean?

A.To adjust or adapt to a particular situation
B.To ignore someone's feelings
C.To create confusion
D.To initiate a conflict
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'attune' correctly.

A.The loud noise made it hard to attune her focus on the task.
B.She tried to attune her schedule to fit more activities.
C.He attuned to the music by dancing to the beat.
D.The teacher asked the students to attune their pencils.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'attune'?

A.Align
B.Disturb
C.Reject
D.Overlook
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'attune'?

A.Comprehend
B.Synthesize
C.Disrupt
D.Harmonize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of needing to adjust to someone's needs?

A.Before the exam, he realized he needed to change his study methods completely.
B.During the meeting, she ensured everyone was on the same page.
C.He felt the need to attune his hobbies to his friends' interests.
D.In order to create a peaceful work environment, it's crucial to recognize colleagues' stress.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ