LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

augment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

augment Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn
  • thêm vào cái gì đó
  • tăng lên về kích thước, giá trị hoặc mức độ
Illustration for this word

augment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

augment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːɡˈmɛnt/
Mỹ /ɔɡˈmɛnt/
Tiết
augment

augment Từ nguyên của Từ

augment = aug- (tăng) + -ment (kết quả) → Latinh 'augere' có nghĩa là 'tăng lên' → Tiếng Anh trung cổ 'augmenten' → 'augment'; Hãy tưởng tượng một cây cao lớn và khỏe mạnh hơn khi nhận được nhiều ánh sáng mặt trời hơn, biểu thị cho sự phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Augment là động từ mang nghĩa làm cho một cái gì đó lớn hơn bằng cách thêm vào. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, học thuật hoặc kinh doanh và nhấn mạnh sự cải thiện có kế hoạch, có chủ đích. Bạn có thể augment dữ liệu bằng cách thêm mẫu mới, augment thu nhập bằng công việc phụ, hoặc augment tác động của một chương trình bằng nguồn lực bổ sung. Trong tiếng Việt thông thường ta hay nói tăng lên hoặc mở rộng, nhưng augment mang sắc thái trang trọng, mang tính chuyên môn và đi kèm với danh từ như khả năng, hiệu quả, giá trị hoặc quy mô.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong ngữ cảnh, augment mang ý nghĩa cải thiện có tính kế hoạch bằng cách thêm phần tử.
  • Nó thường đi kèm với nguồn lực, năng lực hoặc hiệu suất.
  • Nó thường dùng ở văn viết trang trọng/kỹ thuật hơn so với nói hàng ngày.
  • Danh từ liên quan là augmentation.
  • Thực hành với tập dữ liệu, kỹ năng hoặc quy trình để nắm vững.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ augment chỉ là tăng lên; thực tế nó mang sắc thái trang trọng, kỹ thuật.
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nhầm lẫn augmentation với động từ có thể gây lỗi ngữ pháp.
  • Thường đi kèm với khả năng, hiệu suất, giá trị hoặc kích thước.
  • Luyện tập với câu có ngữ cảnh kỹ thuật để nắm đúng cách dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, augment mang sắc thái trang trọng, kỹ thuật; người học thường nhầm với từ tăng lên quen thuộc.

Mẹo Học

  • Augment là động từ trang trọng; luyện với tập dữ liệu, kỹ năng hoặc quy trình.
  • Kết hợp với nguồn lực, năng lực hoặc hiệu suất để làm rõ ý.
  • Tránh dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày; dùng tăng hoặc mở rộng.
  • Danh từ liên quan là augmentation.
  • Đọc tài liệu kỹ thuật để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Chú ý nhấn âm ở chữ thứ hai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'augment'?

A.Decrease
B.Sleep
C.Fly
D.Strengthen
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'augment' used correctly?

A.He wanted to run faster to augment his shoes.
B.The cat decided to bark to augment its sound.
C.She decided to reduce her income to augment her savings.
D.The teacher wanted to speak louder to augment the silence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'augment'?

A.Decrease
B.Amplify
C.Hide
D.Hinder
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'augment'?

A.Boost
B.Expand
C.Lessen
D.Increase
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone 'augment' something?

A.Cooking by adding more salt to the dish
B.Sleeping to wake up early
C.School by skipping classes
D.Driving slowly on the highway

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ