LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bandit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bandit Ý nghĩa của Từ

  • một tên cướp hoặc băng nhóm
  • một người phạm tội
  • một người hoạt động bí mật
Illustration for this word

bandit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bandit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbændɪt/
Mỹ /ˈbændɪt/
Tiết
bandit

bandit Từ nguyên của Từ

Gốc: bandit (từ tiếng Ý 'bandito', có nghĩa là 'người bị trục xuất'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Ý → tiếng Pháp → tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một bóng người đeo mặt nạ trong bóng tối, đang chờ đợi để tấn công một du khách trên con đường vắng, hiện thân cho bản chất của một tên cướp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bandit'?

A.A thief or robber, especially one who is part of a gang.
B.A person's best friend.
C.Someone who is very honest.
D.A person who loves to dance.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'bandit' in a sentence.

A.The bandit played a beautiful song on the piano.
B.She acted like a bandit during the group project.
C.The bandit robbed the bank under the cover of darkness.
D.The bandit cooked a delicious meal for everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bandit'?

A.Hero
B.Friend
C.Thief
D.Teacher
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'bandit'?

A.Criminal
B.Robber
C.Hero
D.Thug
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving a bandit?

A.A man recovered a stolen painting from a thief.
B.She bought a new bicycle from a local store.
C.In the movie, the bandit escaped with the treasure after a long chase.
D.The dog barked loudly at the stranger walking by.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ