barber - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
barber = barbare + -er: 'barbare' đề cập đến 'râu', từ tiếng Latinh 'barba'. Từ này được chuyển từ Latinh sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thợ cắt tóc tài giỏi, cẩn thận tạo hình cho một bộ râu và tạo ra một phong cách thanh lịch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBarber trong tiếng Anh chỉ người làm tóc cho nam giới và cắt tỉa ria mép, đồng thời có thể dùng để chỉ cửa hàng cung cấp dịch vụ này. Ở Việt Nam, người ta nói nhiều hơn “thợ cắt tóc” hoặc “thợ làm tóc”, trong khi từ nguyên gốc tiếng Anh “barber” vẫn được hiểu. Văn hóa barber có phần cổ điển, gợi hình ảnh một tiệm có ghế da, bàn cạo và que đo lưỡi. Học viên nên lưu ý sự khác biệt giữa barber và hairstylist, cũng như cách dùng “barber shop” hay “barber pole”.
Đối với người Việt: barber mang sắc thái truyền thống và tập trung vào nam giới; phân biệt với hairstylist (cắt tóc đa giới). Khái niệm barber shop gợi nhớ tiệm cổ điển.
What is the meaning of 'barber'?
Which sentence uses 'barber' correctly?
What is a synonym for 'barber'?
What is an opposite term to 'barber'?
In what real-life situation would you visit a barber?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật