LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

barber - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

barber Ý nghĩa của Từ

  • Một người cắt tóc, đặc biệt là tóc của nam giới.
  • Một cửa hàng nơi cắt tóc.
  • Cắt tỉa hoặc cắt tóc.
Illustration for this word

barber Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

barber Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɑː.bə/
Mỹ /ˈbɑr.bər/
Tiết
barber

barber Từ nguyên của Từ

barber = barbare + -er: 'barbare' đề cập đến 'râu', từ tiếng Latinh 'barba'. Từ này được chuyển từ Latinh sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thợ cắt tóc tài giỏi, cẩn thận tạo hình cho một bộ râu và tạo ra một phong cách thanh lịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Barber trong tiếng Anh chỉ người làm tóc cho nam giới và cắt tỉa ria mép, đồng thời có thể dùng để chỉ cửa hàng cung cấp dịch vụ này. Ở Việt Nam, người ta nói nhiều hơn “thợ cắt tóc” hoặc “thợ làm tóc”, trong khi từ nguyên gốc tiếng Anh “barber” vẫn được hiểu. Văn hóa barber có phần cổ điển, gợi hình ảnh một tiệm có ghế da, bàn cạo và que đo lưỡi. Học viên nên lưu ý sự khác biệt giữa barber và hairstylist, cũng như cách dùng “barber shop” hay “barber pole”.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Barber ám chỉ người làm tóc nam và cửa hàng; - barber shop là nơi; - barbering bao gồm cắt tóc, cạo râu; - phân biệt barber với hairstylist; - cụm từ quen thuộc: barber chair, barber pole, barbershop.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Barber chỉ cắt tóc cho nam giới, không phải râu ria.
  • Barber và hairstylist là cùng nghề.
  • Barber shop và salon giống nhau.
  • Barber cổ điển không còn dùng.
  • Phụ nữ không đi barber.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: barber mang sắc thái truyền thống và tập trung vào nam giới; phân biệt với hairstylist (cắt tóc đa giới). Khái niệm barber shop gợi nhớ tiệm cổ điển.

Mẹo Học

  • Phân biệt barber với hairstylist trong các ngữ cảnh nam giới.
  • Học các thuật ngữ riêng cho barbering: cạo râu, fade, line-up, ghế barber.
  • Sử dụng barber shop cho nơi làm dịch vụ.
  • Chú ý đến sắc thái truyền thống của từ vựng.
  • Thực hành giao tiếp thật sự về chăm sóc nam giới.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'barber'?

A.A person who sells goods
B.A type of flower
C.A type of bird
D.A person who cuts hair
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'barber' correctly?

A.She goes to the bakery to get her hair cut.
B.He needs to book an appointment with the barber for a haircut.
C.He visited a barber for a dental check-up.
D.The barber sells fresh produce at the market.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'barber'?

A.Gardener
B.Pilot
C.Chef
D.Stylist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite term to 'barber'?

A.Firefighter
B.Plumber
C.Engineer
D.Dentist
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you visit a barber?

A.To buy groceries
B.To get a haircut
C.To fix a leaking pipe
D.To attend a concert

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Joining the Community Sports Centre

Sports & Fitness

2026.01.02 · 1:10 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ