LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bashfulness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bashfulness Ý nghĩa của Từ

  • một phẩm chất nhút nhát hoặc vụng về trong giao tiếp xã hội
  • cảm giác tự ý thức trong các tình huống xã hội
Illustration for this word

bashfulness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bashfulness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæʃ.fəl.nəs/
Mỹ /ˈbæʃ.fəl.nəs/
Tiết
bashfulness

bashfulness Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: bash (làm xấu hổ) + fulness (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung cổ 'bashful' từ tiếng Pháp cổ 'bacheler', có nghĩa là 'làm xấu hổ'. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một đứa trẻ nhỏ đỏ mặt khi được khen, sự nhút nhát của nó là sự kết hợp giữa ngọt ngào và ngây thơ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bashfulness là tính từ của sự nhút nhát hoặc ý thức bản thân quá mức trong các tình huống xã hội. Nó thường thể hiện qua sự do dự, tránh ánh mắt và đỏ mặt khi được khen ngợi. Đây thường là cảm xúc tạm thời, không phải khuyết điểm tính cách. Trong tiếng Anh, bashfulness có thể mang nét dịu dàng và khiêm tốn, đặc biệt khi mô tả trẻ em hoặc những khoảnh khắc xã hội dễ thương. Từ này bắt nguồn từ bashful và có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung Cổ. Hãy nhớ rằng nó nhấn mạnh sự nhút nhát dễ thương chứ không phải nỗi sợ khiến hành động bị ngăn lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bashfulness để mô tả cảm xúc tạm thời hoặc sự e dè kín đáo
  • Kết hợp với tính từ nhẹ nhàng, dịu dàng, dễ thương
  • Phân biệt với embarrassment, mạnh hơn và cấp thiết hơn
  • Cụm từ phổ biến: bashfulness about, hành động bashfully
  • Mô tả tình huống chứ không quy thành đặc điểm tính cách

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống như sự xấu hổ
  • Nhút nhát có nghĩa là hèn nhát
  • Nhút nhát luôn ngăn cản hành động
  • Nhút nhát chỉ mô tả trẻ em
  • Là đặc điểm tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu nhút nhát là yếu đuối; tiếng Anh bashfulness thường cho thấy sự dịu dàng và khiêm tốn.

Mẹo Học

  • Liên kết bashfulness với một tình huống hoặc trạng thái, không phải một khiếm khuyết tính cách
  • Luyện tập các tổ hợp thông dụng: bashful about, nụ cười bashfully, feel bashful, show bashfulness, display bashfulness, overcome bashfulness
  • Chú ý giọng điệu truyền tải sự ấm áp thay vì yếu đuối
  • So sánh với embarrassment để nhận biết sự khác nhau về cường độ
  • Đọc mô tả nhân vật để thấy bashfulness làm dịu giọng điệu như thế nào
  • Viết một đoạn nhật ký ngắn mô tả một cảnh có bashfulness

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'bashfulness'?

A.A feeling of shyness or embarrassment
B.Fear of heights
C.Ability to speak multiple languages
D.A state of happiness
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'bashfulness' in a sentence.

A.Her bashfulness made her the life of the party.
B.He overcame his bashfulness and spoke in front of the class.
C.The dog showed bashfulness when barking at strangers.
D.She felt bashfulness while confidently giving her presentation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'bashfulness'?

A.Confidence
B.Happiness
C.Timidity
D.Loudness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'bashfulness'?

A.Shyness
B.Confidence
C.Insecurity
D.Nervousness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might experience bashfulness?

A.At the family gathering, they laughed with ease and confidence.
B.She confidently shared her opinion in the group discussion.
C.During a speech competition, he felt a wave of bashfulness wash over him.
D.On stage, the performer displayed enthusiasm and energy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ