LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

basin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

basin Ý nghĩa của Từ

  • một cái bát lớn để chứa nước
  • một khu vực đất thấp nơi nước tụ lại
  • một khu vực địa lý được thoát nước bởi một con sông và các nhánh của nó
Illustration for this word

basin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

basin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbeɪ.sɪn/
Mỹ /ˈbeɪ.sən/
Tiết
basin

basin Từ nguyên của Từ

Gốc: basin = cơ bản (từ tiếng Latinh 'bacia', có nghĩa là giữ nước). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bát tròn lớn, ôm lấy nước như một người mẹ nuôi dưỡng, tạo thành nơi trú ẩn an toàn cho tất cả những giọt mưa tìm đường đến đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Basin là từ tiếng Anh có nghĩa đa nghĩa: một chiếc bát lớn để đựng nước, một vùng đất thấp nơi nước tập trung, hoặc một khu vực địa lý bị sông và phụ lưu làm drain. Nó khác với bowl ở chỗ basin nhấn mạnh chức năng và dung tích hơn là hình dáng. Có thể gặp trong ngữ cảnh gia đình (bồn rửa), kỹ thuật (bể chứa nước) hoặc địa lý (lưu vực). Khi học, cần phân biệt giữa 'nơi chứa nước' và 'vùng đất thấp' tùy ngữ cảnh. Hãy hình dung một cái bát khổng lồ nhận nước và dẫn nước qua các dòng sông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Basin có thể là một chiếc bát lớn để chứa nước, một vùng đất thấp nơi nước tập trung, hoặc một khu vực địa lý bị sông và phụ lưu dẫn nước.
  • - Không dùng basin như đồng nghĩa của bowl trong mọi ngữ cảnh.
  • - Dùng với sông và lưu vực khi nói về địa lý.
  • - Trong cuộc sống hàng ngày thường ám chỉ chậu rửa hoặc bồn chứa.
  • - Chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa nơi chứa nước và vùng đất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Basin luôn là một chiếc bát.
  • Lĩnh vực địa lý không phải basin.
  • Basin và lưu vực không phải dùng thay cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Lưu vực sông không phải là đáy sông.
  • Basin và BasIN chỉ khác cách viết, cùng ý nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, basin có thể là vật chứa nước hoặc khái niệm địa lý; sai lầm phổ biến là chỉ nghĩ đến dụng cụ chứa nước và bỏ qua ý nghĩa khu vực lưu vực sông.

Mẹo Học

  • 1. Phân biệt bằng chức năng (vật chứa vs khu vực).
  • 2. Kết hợp với sông khi nói địa lý.
  • 3. Đừng xem basin chỉ là dụng cụ.
  • 4. Ghi nhớ ba nghĩa bằng hình ảnh.
  • 5. Luyện tập với từ đắc nước liên quan.
  • 6. Thực hành ở nhiều ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'basin'?

A.A type of flower
B.An animal
C.A container
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'basin' correctly?

A.He watered the plants using a large basin.
B.She played the basin at the concert.
C.The cat chased the basin around the house.
D.I found a basin in the forest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'basin'?

A.Plate
B.Bowl
C.Cup
D.Spoon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'basin'?

A.Elevated
B.Mountain
C.Valley
D.Flat
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find a 'basin'?

A.Kitchen
B.Library
C.Airport
D.Hospital

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visiting and Protecting a Volcanic Crater

Opinion & Ideas

2026.02.19 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ