LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beatitude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beatitude Ý nghĩa của Từ

  • một trạng thái hạnh phúc tối thượng
  • một phước lành hoặc trạng thái hạnh phúc
Illustration for this word

beatitude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beatitude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈætɪtjuːd/
Mỹ /bɪˈætɪtuːd/
Tiết
beatitude

beatitude Từ nguyên của Từ

{"root_decomposition":"beati- (được ban phước) + -tude (trạng thái)","historical_origin":"từ Latin 'beatitudo' → tiếng Pháp cổ 'beatitude' → tiếng Anh","memory_image":"Hãy tưởng tượng một phong cảnh yên bình, nơi mọi người hạnh phúc tận hưởng cuộc sống, bao quanh bởi phước lành và niềm vui."}

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beatitude trong tiếng Anh chỉ một trạng thái hạnh phúc bình thản, thường có yếu tố tâm linh hay tôn giáo. Nó có thể mô tả một cảm giác an lành vượt quá niềm vui thông thường, đôi khi gắn với đức hạnh đạo đức hoặc phúc lành thần linh. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thường gặp trong các văn bản tôn giáo như Bài giảng trên đồi hoặc trong ngôn ngữ thơ ca miêu tả một trạng thái hạnh phúc tuyệt đối. Thuật ngữ này ít dùng trong hội thoại hàng ngày; người học dễ nhầm với lời chúc phúc hay hạnh phúc bình thường. Nguồn gốc từ Latinh beatitudo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Beatitude là từ danh từ formal, không phải từ đồng nghĩa với hạnh phúc hàng ngày. 2. Dùng cho Bài giảng trên đồi hoặc trạng thái tinh thần. 3. Phân biệt với blessings và hạnh phúc thông thường. 4. Thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh tôn giáo. 5. 'a beatitude' diễn tả một trạng thái hạnh phúc cao và kéo dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải từ đồng nghĩa bình thường của hạnh phúc
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học
  • Không phải động từ hay tính từ; động từ liên quan là beatific
  • Trong kinh thánh thường ở dạng số nhiều 'Beatitudin'
  • Nguồn gốc Latinh beatitudo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Beatitude là danh từ cao quý, thường thuộc ngữ cảnh tôn giáo; lưu ý tính hiếm trong tiếng nói hàng ngày và dạng số nhiều trong các văn bản kinh thánh.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ và số nhiều beatitude / beatitudes
  • So sánh với blessing và happiness để phân biệt
  • Nghiên cứu ngữ cảnh Kinh thánh Beatitudes
  • Dùng trong viết văn để diễn đạt sự yên bình
  • Kết hợp với tính từ như thiên đàng, thanh thản
  • Luyện phát âm đuôi -tude

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'beatitude'?

A.A type of fruit
B.A state of utmost happiness or bliss
C.A form of exercise
D.A genre of music
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'beatitude' correctly?

A.He expressed his beatitude through a loud laugh.
B.The beatitude of the cake was evident in its sweetness.
C.She felt a sense of beatitude as she watched the sunset.
D.The beatitude of the city was reflected in its nightlife.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'beatitude'?

A.Dissonance
B.Stagnation
C.Blessing
D.Noise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beatitude'?

A.Joy
B.Sorrow
C.Excitement
D.Ambition
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of beatitude applies?

A.She felt really strong after working out at the gym.
B.A person might feel beatitude during a moment of deep meditation.
C.When the movie was intense, he couldn't help but laugh.
D.They enjoyed the loud concert, celebrating all night long.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ