LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beholden - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beholden Ý nghĩa của Từ

  • nợ ai đó
  • có nghĩa vụ với ai đó
  • biết ơn ai đó
Illustration for this word

beholden Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beholden Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈhoʊldən/
Mỹ /bɪˈhoʊldən/
Tiết
beholden

beholden Từ nguyên của Từ

Phân tích căn nguyên: 'be-' (cường điệu) + 'holden' (giữ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'beholden' từ 'be-' + 'holden', có nghĩa là 'giữ'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng cảm thấy một gánh nặng trên vai của bạn, đại diện cho những nghĩa vụ bạn nợ người khác, như một sợi xích nặng trĩu buộc bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beholden là tính từ có nghĩa là nợ ơn hoặc cảm thấy có nghĩa vụ với ai đó. Khi bạn cảm thấy beholden với ai, bạn nợ họ một ân huệ hoặc một bổn phận đạo đức vì họ đã giúp đỡ bạn. Ý nghĩa này bao hàm cả nghĩa vụ đạo lý lẫn món nợ thực tế, và thường đi kèm với giới từ to: be beholden to someone. Trong tiếng Việt, câu này nghe trang trọng hoặc cổ điển, đôi khi dùng trong thư tín cảm ơn hay văn bản tiểu sử. Nguồn gốc từ be- (nhấn mạnh) + holden (được giữ). Hình ảnh ghi nhớ: gánh nặng trên vai nhắc bạn về ơn nghĩa và nghĩa vụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Beholden được dùng với be beholden to để diễn đạt nợ ơn hoặc nghĩa vụ.
  • Giọng trang trọng hoặc cổ điển; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt giữa nợ ơn (đạo đức) và nợ tiền bạc.
  • Có thể ở thì quá khứ hoặc hiện tại: be beholden to ai đó.
  • Có thể dùng thay cho 'nợ ơn' hoặc 'bị nợ' nhưng không thay bằng 'nợ nần' thông thường.
  • Ngữ cảnh phổ biến: được người khác giúp đỡ, bảo trợ, hoặc vì gia đình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Beholden luôn có nghĩa nợ tiền.
  • Dễ bị nhầm với indebted hoặc obliged trong ngôn ngữ thông tục.
  • Không chỉ diễn tả sự biết ơn mà còn nghĩa vụ đạo đức.
  • Thuật ngữ này có tone formal trong tiếng Anh hiện đại.
  • Không nói beholden với bản thân mình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, beholden nhấn mạnh nghĩa vụ đạo đức và sự biết ơn, khác với nợ theo nghĩa tài chính; dễ bị hiểu nhầm là chỉ cảm thấy nợ tiền.

Mẹo Học

  • Sử dụng be beholden to trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Luyện tập với các văn bản biết ơn, lòng trung thành.
  • Phân biệt nợ đạo đức và nợ tiền bạc.
  • Dùng ở quá khứ hoặc hiện tại tùy hoàn cảnh.
  • Ví dụ: hỗ trợ, tài trợ, mối ràng buộc gia đình.
  • Hình ảnh gánh nặng hỗ trợ để nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'beholden' mean?

A.To look at something intently
B.To owe gratitude or recognition to someone
C.To be responsible for a task
D.To hold something tightly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'beholden'.

A.She felt beholden to her friends for their support during her tough times.
B.He was beholden to read the book for his class assignment.
C.They are beholden for the delicious meal they had.
D.The cat was beholden to chase the laser pointer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'beholden'?

A.Angry
B.Obligated
C.Happy
D.Silent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beholden'?

A.Grateful
B.Dependent
C.Independent
D.Faithful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be beholden?

A.A student relies on their teacher for extra lessons.
B.An employee has the freedom to choose their own projects.
C.A person feels grateful for free help from a neighbor.
D.An athlete is not influenced by their sponsor.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ