beholden - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích căn nguyên: 'be-' (cường điệu) + 'holden' (giữ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'beholden' từ 'be-' + 'holden', có nghĩa là 'giữ'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng cảm thấy một gánh nặng trên vai của bạn, đại diện cho những nghĩa vụ bạn nợ người khác, như một sợi xích nặng trĩu buộc bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBeholden là tính từ có nghĩa là nợ ơn hoặc cảm thấy có nghĩa vụ với ai đó. Khi bạn cảm thấy beholden với ai, bạn nợ họ một ân huệ hoặc một bổn phận đạo đức vì họ đã giúp đỡ bạn. Ý nghĩa này bao hàm cả nghĩa vụ đạo lý lẫn món nợ thực tế, và thường đi kèm với giới từ to: be beholden to someone. Trong tiếng Việt, câu này nghe trang trọng hoặc cổ điển, đôi khi dùng trong thư tín cảm ơn hay văn bản tiểu sử. Nguồn gốc từ be- (nhấn mạnh) + holden (được giữ). Hình ảnh ghi nhớ: gánh nặng trên vai nhắc bạn về ơn nghĩa và nghĩa vụ.
Trong tiếng Việt, beholden nhấn mạnh nghĩa vụ đạo đức và sự biết ơn, khác với nợ theo nghĩa tài chính; dễ bị hiểu nhầm là chỉ cảm thấy nợ tiền.
What does the word 'beholden' mean?
Choose the sentence that correctly uses 'beholden'.
Which word is a synonym of 'beholden'?
What is the opposite of 'beholden'?
Can you think of a real-life context where someone might be beholden?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật