belated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) be- (tiền tố) + late (gốc); (b) Từ tiếng Anh cổ 'belætan', từ tiếng Latinh 'latenus'; (c) Hãy tưởng tượng một người đến muộn một bữa tiệc, thở hổn hển và xin lỗi vì đến muộn, nhấn mạnh cảm giác đi kèm với việc đến muộn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBelated là tính từ chỉ sự việc xảy ra hoặc đến muộn hơn thời gian dự kiến, thường kèm theo sự hối tiếc hoặc xin lỗi. Có thể nói quà sinh nhật đến muộn, hoặc trả lời chậm, hoặc cố gắng tham gia buổi tiệc muộn. Trong văn viết trang trọng có thể nhấn mạnh sự chậm trễ mà không đổ lỗi cho người khác; trong nói chuyện thông thường lại mang sắc thái tự trào nhẹ. Từ này gợi lên cảm giác đã bỏ lỡ thời điểm chưa lỡ hẹn và sự bối rối.
Trong tiếng Việt cảm xúc xin lỗi được thể hiện bằng từ ngữ và ngữ điệu, belated không có từ tương đương hoàn hảo
What does the word 'belated' mean?
Which of the following sentences correctly uses the word 'belated'?
Which word is most similar to 'belated'?
What is the opposite of 'belated'?
Can you think of a real-life context where someone might feel 'belated'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật