LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

belated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

belated Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra hoặc đến sau thời gian dự kiến
  • trễ
  • được nhận hoặc thực hiện quá muộn
Illustration for this word

belated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

belated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈleɪtɪd/
Mỹ /bɪˈleɪtɪd/
Tiết
belated

belated Từ nguyên của Từ

(a) be- (tiền tố) + late (gốc); (b) Từ tiếng Anh cổ 'belætan', từ tiếng Latinh 'latenus'; (c) Hãy tưởng tượng một người đến muộn một bữa tiệc, thở hổn hển và xin lỗi vì đến muộn, nhấn mạnh cảm giác đi kèm với việc đến muộn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Belated là tính từ chỉ sự việc xảy ra hoặc đến muộn hơn thời gian dự kiến, thường kèm theo sự hối tiếc hoặc xin lỗi. Có thể nói quà sinh nhật đến muộn, hoặc trả lời chậm, hoặc cố gắng tham gia buổi tiệc muộn. Trong văn viết trang trọng có thể nhấn mạnh sự chậm trễ mà không đổ lỗi cho người khác; trong nói chuyện thông thường lại mang sắc thái tự trào nhẹ. Từ này gợi lên cảm giác đã bỏ lỡ thời điểm chưa lỡ hẹn và sự bối rối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng belated cho sự chậm trễ có lời xin lỗi
  • Chỉ dành cho sự chậm trễ ngoài ý muốn
  • Kết hợp với lời xin lỗi ngắn gọn
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng
  • Điều chỉnh ngữ điệu theo ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Belated luôn mang ý nghĩ chậm trễ có chủ ý
  • Có thể dùng cho mọi trường hợp trễ
  • Chỉ áp dụng cho quà tặng hoặc sinh nhật
  • Không mang sắc thái cảm xúc
  • Chỉ dùng trong văn viết trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt cảm xúc xin lỗi được thể hiện bằng từ ngữ và ngữ điệu, belated không có từ tương đương hoàn hảo

Mẹo Học

  • Thực hành trong bối cảnh xin lỗi thực tế để nắm được tông
  • So sánh belated với late và delayed để nắm sắc thái
  • Sử dụng belated chỉ cho trễ thực sự có xin lỗi
  • Điều chỉnh mức độ trang trọng cho từng ngữ cảnh
  • Viết một đoạn hội thoại ngắn dùng belated
  • Nghe người bản ngữ để bắt chước cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'belated' mean?

A.Quick and fast
B.Happy to see someone
C.Delayed or postponed
D.Beautiful and lovely
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'belated'?

A.She gave him a belated birthday gift after the party.
B.The train arrived belated at the station.
C.He was belated to finish his homework before class.
D.The flowers were belated and vibrant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'belated'?

A.Delayed
B.Excited
C.Joyful
D.Efficient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'belated'?

A.Fast
B.Slow
C.Timely
D.Unexpected
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel 'belated'?

A.She arrived right on time for the meeting.
B.The team celebrated the event early to avoid any confusion.
C.He expressed regret for missing the deadline yesterday.
D.They scheduled the party for the next week.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ