LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beloved - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beloved Ý nghĩa của Từ

  • yêu quý
  • được trân trọng
  • được ngưỡng mộ
Illustration for this word

beloved Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beloved Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈlʌv.ɪd/
Mỹ /bɪˈlʌvɪd/
Tiết
beloved

beloved Từ nguyên của Từ

(a) be- (xung quanh) + loved (phân từ quá khứ của yêu). (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'beloved', từ các gốc Đức, từ 'amatus' trong tiếng Latin. (c) Hãy tưởng tượng một trái tim ấm áp được bao quanh bởi những đôi tay, thể hiện khái niệm tình yêu được ôm trọn vẹn, phản ánh hoàn hảo tình cảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Chân tay duỗi tới một bức ảnh quen thuộc và nắm chặt nó. Khung hình tôi di chuyển nhẹ, move người ấy lại gần trái tim tôi. Nỗ lực ấy nhẹ nhàng, như một đẩy nhỏ để rút ngắn khoảng cách và giữ họ ở gần. Trong cuộc sống hàng ngày, beloved được dùng để chỉ người được yêu quý, được ngưỡng mộ và được ưu ái.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beloved là một từ ấm áp và linh hoạt dùng để chỉ người hoặc vật được yêu mến sâu sắc. Là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh sự yêu thương, ví dụ my beloved friend hoặc the beloved homeland. Là danh từ, nó chỉ người được yêu quý vô cùng, hay gặp trong văn chương, ngữ cảnh tình cảm hoặc thờ phụng. Giọng điệu có thể trang nghiêm, hoài cổ hoặc thơ ca và thường nghe cổ điển trong tiếng Anh hàng ngày. Dùng đúng ngữ cảnh để tránh âm điệu quá gượng gạo hoặc cổ điển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Beloved thể hiện tình cảm sâu sắc và có tính thơ ca.
  • Là tính từ đứng trước danh từ để nhấn mạnh sự yêu thương.
  • Là danh từ dùng để chỉ người được yêu quý vô cùng.
  • Trong tiếng Anh hàng ngày, nó có cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
  • Tránh dùng với người mới gặp hay trong hội thoại thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngụ ý mạnh mẽ và cổ điển có thể khiến learner nhầm với 'yêu thích'.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều dùng được.
  • Âm điệu của beloved có thể khiến câu nghe trang trọng quá mức.
  • Dùng với người, không nhất thiết là người yêu; có thể là người thân.
  • Dễ bị nhầm lẫn với từ 'dear' trong giao tiếp hằng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, beloved thường gợi sự cổ điển hoặc thơ ca; trong giao tiếp hàng ngày dễ bị hiểu nhầm là quá trang trọng. Tập trung dùng trong văn cảnh thân mật hoặc văn chương.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng beloved ở ngữ cảnh khác nhau cho cả tính từ và danh từ.
  • Dùng với người thân để có giọng tự nhiên.
  • Giọng điệu thường trang trọng/thi ca; thích hợp với văn viết.
  • Tránh dùng quá nhiều trong hội thoại hàng ngày để khỏi làm cho câu nói trở nên cứng nhắc.
  • Nắm các collocation phổ biến như homeland beloved.
  • Nhờ người bản xứ chỉnh sửa nếu cần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'beloved' mean?

A.Hated
B.Indifferent
C.Fondly loved or cherished
D.Ignored
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'beloved' in a sentence.

A.She felt beloved after winning the lottery.
B.That was her beloved dog she adopted last year.
C.He was beloved during the performance talking about math.
D.I believed he was beloved by everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'beloved'?

A.Hated
B.Cherished
C.Boring
D.Common
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beloved'?

A.Detested
B.Admired
C.Respected
D.Favored
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be called 'beloved'?

A.A child is remembered as a beloved member of the family after passing away.
B.An artist who is well-known but rarely appreciated.
C.A local hero is celebrated for their bravery.
D.A celebrity is often described in the news.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ