benches - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bench = 'banc' (một khúc gỗ) + 'ench' (nhỏ). Xuất xứ: Pháp cổ 'bench', từ tiếng Latinh 'benchia'. Ảnh tưởng tượng: Hãy hình dung một bề mặt gỗ vững chắc nơi mọi người tụ tập để nghỉ ngơi hoặc làm việc cùng nhau, tạo ra một bầu không khí thân thiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay với đến một cái ghế dài, đặt tay lên gỗ và đẩy mình ngồi xuống. Ghế tựa dưới trọng lượng của tôi, tôi move một chút để tìm thăng bằng, tiếng kẽo kẹt của gỗ như một nhịp điệu nhẹ. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ chặt hai bàn chân trên mặt đất, và ghế nâng đỡ tôi vững chắc. Vậy là chiếc ghế dài trở thành một sân khấu yên tĩnh để suy ngẫm, là nơi để place ý nghĩ và tiếp tục.
Bench trong tiếng Anh có nghĩa là ghế dài cho nhiều người ngồi hoặc bề mặt làm việc. Trong tiếng Việt ta có thể nói ghế dài hoặc bàn làm việc để chỉ cả hai nghĩa. Động từ bench ít được dùng trong tiếng Việt; thường dùng ngữ cảnh như ngồi trên ghế hoặc đặt vật lên bàn. Hình dung hình ảnh một mặt bàn bằng gỗ chắc chắn nơi mọi người nghỉ ngơi hoặc cùng làm việc. Những cụm từ liên quan: bench press thường được dùng trong thể thao.
Giải thích cho người Việt: bench có hai nghĩa chính là ghế và bàn làm việc; dễ bị nhầm lẫn.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật