LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

benches - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

benches Ý nghĩa của Từ

  • một chỗ ngồi dài cho nhiều người
  • bề mặt làm việc
  • ngồi hoặc đặt cái gì đó lên ghế
Illustration for this word

benches Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

benches Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɛntʃ/
Mỹ /bɛnʧ/
Tiết
bench

benches Từ nguyên của Từ

bench = 'banc' (một khúc gỗ) + 'ench' (nhỏ). Xuất xứ: Pháp cổ 'bench', từ tiếng Latinh 'benchia'. Ảnh tưởng tượng: Hãy hình dung một bề mặt gỗ vững chắc nơi mọi người tụ tập để nghỉ ngơi hoặc làm việc cùng nhau, tạo ra một bầu không khí thân thiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay với đến một cái ghế dài, đặt tay lên gỗ và đẩy mình ngồi xuống. Ghế tựa dưới trọng lượng của tôi, tôi move một chút để tìm thăng bằng, tiếng kẽo kẹt của gỗ như một nhịp điệu nhẹ. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ chặt hai bàn chân trên mặt đất, và ghế nâng đỡ tôi vững chắc. Vậy là chiếc ghế dài trở thành một sân khấu yên tĩnh để suy ngẫm, là nơi để place ý nghĩ và tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bench trong tiếng Anh có nghĩa là ghế dài cho nhiều người ngồi hoặc bề mặt làm việc. Trong tiếng Việt ta có thể nói ghế dài hoặc bàn làm việc để chỉ cả hai nghĩa. Động từ bench ít được dùng trong tiếng Việt; thường dùng ngữ cảnh như ngồi trên ghế hoặc đặt vật lên bàn. Hình dung hình ảnh một mặt bàn bằng gỗ chắc chắn nơi mọi người nghỉ ngơi hoặc cùng làm việc. Những cụm từ liên quan: bench press thường được dùng trong thể thao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bench có nghĩa có thể là ghế dài hoặc bàn làm việc.
  • - Dùng từ bàn làm việc hoặc ghế dài cho nghĩa phù hợp.
  • - Các cụm từ như bench press hoặc bench mark có ý nghĩa riêng.
  • - Ngữ cảnh quyết định: công viên vs phòng thí nghiệm.
  • - Lưu ý dùng giới từ và bài tập liên quan đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm bench với ngân hàng do sự tương đồng âm thanh.
  • Chỉ nhớ nghĩa ghế dài, bỏ qua nghĩa bàn làm việc.
  • Dùng bench như động từ trong giao tiếp hằng ngày có thể gây nhầm lẫn.
  • Bỏ qua các cụm từ Bench press, Bench mark phổ biến.
  • Không phân biệt ngữ cảnh công viên vs bàn làm việc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: bench có hai nghĩa chính là ghế và bàn làm việc; dễ bị nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa chính: ghế ngồi và bàn làm việc.
  • Luyện tập cụm từ: bench seat, workbench, bench press.
  • Chú ý bench mark và các cụm từ liên quan.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa.
  • Dùng mạo từ thích hợp: một banc/benk; trong thể thao là trên ghế dự bị.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a Lost Toy

Asking for Help

2026.01.14 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Meeting at the bench

Daily Greetings

2025.11.13 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a Lost Cup

Asking for Help

2025.10.27 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Apartment After a Storm

Housing Rental

2026.02.13 · 1:39 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ