LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

benign - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

benign Ý nghĩa của Từ

  • không độc hại hoặc nhẹ nhàng
  • tử tế và có lợi
  • không nghiêm trọng
Illustration for this word

benign Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

benign Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈnaɪn/
Mỹ /bɪˈnaɪn/
Tiết
benign

benign Từ nguyên của Từ

benign = bene- (tốt) + gignere (sinh sản). Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người làm vườn hiền lành đang chăm sóc nhẹ nhàng cho cây cối, tạo ra một khu vườn phát triển—một biểu tượng của lòng tốt và sự trưởng thành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

benign trong tiếng Anh có nghĩa vô hại, ôn hòa; dùng cho người hoặc tình huống nhẹ nhàng; trong y học, lành tính (không ác tính). Học sinh thường nhầm lẫn với benevolent (nhân từ) hoặc beneficial (có lợi). Khi nói về sự kiện, benign thường nhấn mạnh sự an toàn và không gây hại thay vì tính từ tốt bụng. Lưu ý các cụm "benign neglect" hay "benign tumor" để phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. benign có nghĩa vô hại hoặc ôn hòa.
  • 2. Trong y học đối lập với ác tính.
  • 3. Không phải là từ đồng nghĩa của benevolent hay beneficial trong văn nói.
  • 4. Có thể mô tả người, tâm trạng hoặc môi trường.
  • 5. Collocations: u nang lành tính, bỏ qua hữu ích (benign neglect), nụ cười vô hại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Benign thường bị hiểu nhầm là từ nhân từ hoặc có lợi.
  • Benign đồng nghĩa với sự rộng lượng mạnh mẽ.
  • Mọi thứ không gây hại đều được xem là benign.
  • Benign luôn mô tả tính cách con người.
  • Trong y học, benign và malignant không phải đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: benign thường có nghĩa vô hại và dịu dàng, nhưng trong y học đối lập với malignant; học viên hay nhầm với benevolent/beneficial.

Mẹo Học

  • Phân biệt benign và malignant trong ngữ cảnh y tế
  • Kết hợp với tumor, neglect, môi trường
  • Tránh nhầm với benevolent/beneficial trong tiếng nói hàng ngày
  • Chú ý cụm từ như nụ cười vô hại
  • Luyện tập với câu ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'benign'?

A.Happy
B.Harmless
C.Dangerous
D.Sad
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'benign' correctly?

A.He was sad about the benign news.
B.The wild bear was benign towards hikers.
C.The doctor stated that the tumor was benign.
D.She felt scared by the benign gesture.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'benign'?

A.Benevolent
B.Malevolent
C.Hostile
D.Malignant
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context would 'benign' most likely be used?

A.Discussing a dangerous storm
B.Referring to a threatening situation
C.Describing a harmful substance
D.Talking about a friendly neighbor
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'benign' in a sentence?

A.She remained calm in the face of benign criticism.
B.The criminal's intentions were benign.
C.I felt apprehensive due to the benign atmosphere.
D.The teacher's approach was benign towards the struggling student.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Meeting about a Child's Lump and Distraction in Class

Parenting & Education

2026.02.12 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ