benignity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'benignity' có nguồn gốc từ gốc Latin 'benignus' có nghĩa là 'tốt bụng' (bene + gignere). Về lịch sử, nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người khổng lồ hiền lành, chăm sóc cả cây cối và động vật, thể hiện sự tử tế và chăm sóc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBenignity được hiểu là tính chất hiền dịu, tử tế, hoặc trạng thái không gây hại và có lợi. Nó mô tả cả tính cách lẫn hiệu quả của một hành vi hoặc một tình huống. Từ này tương đồng với kindness hay benevolence ở mức độ nhấn mạnh sự vô hại và kết quả tích cực; nguồn gốc từ latin benignus, qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Trong y học, benign thường nói tới tính chất lành tính. Người học nên phân biệt giữa ngữ cảnh trang trọng và cách dùng thông dụng.
Với người Việt, benignity nghe có phần trang trọng; người học nên dùng từ ngữ quen thuộc như tử tế hoặc thiện chí trong giao tiếp hàng ngày, và dùng trong ngữ cảnh y học khi cần nêu tính vô hại.
What is the meaning of benignity?
How is benignity used in a sentence?
Which word is most similar to benignity?
What is the opposite of benignity?
Can you give an example of a real-life scenario that reflects the meaning of benignity?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật