LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bereave - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bereave Ý nghĩa của Từ

  • tước đoạt ai đó một người thân yêu qua cái chết
  • lấy đi điều gì đó quý giá của ai đó
  • cô đơn, thường là trong nỗi thương tiếc
Illustration for this word

bereave Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bereave Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈriːv/
Mỹ /bɪˈriv/
Tiết
bereave

bereave Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'be-' (xung quanh) + 'reave' (lấy đi), nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'bereafian', xuất phát từ tiếng Latinh 'rapere' (chiếm lấy). Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một người thân yêu bị đem đi, để lại một khoảng trống đau đớn ám ảnh trong trái tim.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bereave là một động từ formal có nghĩa là tước đoạt một người khỏi người thân do cái chết, hoặc lấy đi một điều quý giá khỏi một người; nó cũng có thể mô tả việc bị để lại một mình trong sự đau buồn. Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc obituary; danh từ liên quan là bereavement (lưu ý sự mất mát). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng 'mất người thân' hoặc 'bị mất người thân' thay cho cách diễn đạt trực tiếp. Tránh nhầm với các động từ ăn cắp; trọng tâm là sự mất mát cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ giọng trang trọng;
  • Dùng 'be bereaved' để miêu tả người đang trong trạng thái đau buồn
  • Cấu trúc phổ biến: bereave someone of a loved one, be bereaved
  • bereavement là danh từ (lưu ý sự mất mát)
  • Tránh dùng từ ngữ thông thường như trộm cắp
  • Dạng bị động: Anh ấy đã bereaved sau cái chết của vợ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bereave là một động từ formal, không có nghĩa là ăn cắp; nó ám chỉ mất người thân do cái chết.
  • Nói thông thường là 'mất người thân'.
  • Bereavement là danh từ chỉ trạng thái mất mát trong đau buồn.
  • Tránh nhầm với động từ ăn cắp/trộm cắp.
  • Dùng trong văn bản trang trọng hoặc hồi tưởng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, cách diễn đạt thông thường là 'mất người thân', người học có thể gặp khó với các từ sang trọng của tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Nhận biết mức độ trang trọng của bereave; dùng 'mất người thân' trong nói thường
  • Bereavement là danh từ, nghĩa là nỗi đau mất mát
  • Tránh nhầm với động từ trộm cắp
  • Luyện tập ở văn bản trang trọng/nhật ký tưởng nhớ
  • Sử dụng cấu trúc bị động khi cần
  • So sánh với các từ liên quan như lose, grieve

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bereave' mean?

A.To experience loss or deprivation
B.To celebrate a special occasion
C.To acquire wealth
D.To assist someone in need
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'bereave'.

A.The joyful celebration was meant to bereave all the attendees.
B.They will bereave their grievances during the meeting.
C.The sudden passing of her mother left her bereaved and heartbroken.
D.He was bereaved with a large sum of money after the lottery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'bereave'?

A.Facilitate
B.Acquire
C.Deprive
D.Celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'bereave'?

A.Displace
B.Comfort
C.Distract
D.Celebrate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel bereaved?

A.A person feels lost after their loved one passes away.
B.A child receives a new puppy for their birthday.
C.A family moves to a new house.
D.A team wins a championship game.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ