LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

berserk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

berserk Ý nghĩa của Từ

  • ra khỏi tầm kiểm soát với giận dữ hoặc phấn khích
  • điên cuồng
  • hành động một cách bạo lực hoặc không kiểm soát
Illustration for this word

berserk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

berserk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bəˈzɜːk/
Mỹ /bərˈzɜrk/
Tiết
berserk

berserk Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách gốc: 'berserk' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'berserkr' (áo khoác gấu). (b) Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Bắc Âu cổ đến các ngôn ngữ Scandinavian, rồi vào tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến binh mặc da gấu, chiến đấu điên cuồng trong trận chiến, thể hiện một cơn giận dữ hoang dã và không kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

berserk là tính từ diễn đạt người mất kiểm soát vì giận dữ hoặc phấn khích, hoặc một tình huống vô cùng điên loạn. Thường dùng trong giao tiếp thông dụng với cụm go berserk hoặc went berserk. Ý nghĩa nhấn mạnh sự mất kiểm soát mạnh hơn chỉ đơn giản là quá phấn khích; đôi khi hàm ý hành vi bạo lực hoặc vô tổ chức. Nguồn gốc từ tiếng Bắc cổ berserkr, ban đầu chỉ binh sĩ chiến đấu trong áo thú dữ. Trong tiếng Anh hiện đại, berserk nhấn mạnh sự quá khích và hung hăng, nên chọn ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm trong văn viết trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng go berserk / went berserk; berserk không phải danh từ. Mô tả mất kiểm soát đột ngột và mạnh mẽ. Giọng nói thân mật; tránh trong văn bản formal. Không dành cho cảm xúc quá mức nhẹ. Có thể nhấn mạnh với trạng từ như hoàn toàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải danh từ; berserk là tính từ.
  • berserker là danh từ lịch sử khác.
  • Không chỉ là tức giận hay phấn khích, mà là mất kiểm soát và có thể gây hại.
  • Không dùng berserked; nói go/went berserk.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt mang tính ấn tượng cao; nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mô tả mạnh, tránh trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Thực hành với go berserk / went berserk bằng ví dụ.
  • Chú ý ngữ điệu: dùng cho mất kiểm soát mạnh, không phải chỉ kích động bình thường.
  • Luyện tập với người và đám đông để thấy sự khác nhau.
  • Kết hợp với trạng từ như hoàn toàn để nhấn mạnh.
  • Nhớ nguồn gốc Bắc Âu để dễ ghi nhớ.
  • So sánh với lose control để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'berserk'?

A.Out of control with rage or excitement
B.Calm and peaceful
C.Being rational and logical
D.To perform a skillfully
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'berserk' correctly?

A.She painted her room berserk with colors that clashed.
B.The dog went berserk when it saw its owner come home.
C.He read the book berserk and loved the plot twist.
D.The chef was berserk about keeping his kitchen clean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'berserk'?

A.Furious
B.Apathetic
C.Indifferent
D.Composed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'berserk'?

A.Excitable
B.Calm
C.Irritable
D.Wild
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might act 'berserk'?

A.A toddler throwing a tantrum over a toy they want.
B.A person calmly discussing their feelings during therapy.
C.A crowd cheering in excitement at a concert.
D.A teacher explaining a lesson to students.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ