LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beset - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beset Ý nghĩa của Từ

  • tấn công hoặc quấy rối liên tục
  • bao vây hoặc tấn công
  • gây rắc rối hoặc đau khổ liên tục
Illustration for this word

beset Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beset Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈsɛt/
Mỹ /bɪˈsɛt/
Tiết
beset

beset Từ nguyên của Từ

(be- + set); Xuất phát từ tiếng Anh cổ "besettan", có nghĩa là 'tấn công'. Hãy tưởng tượng một traveler bị vây quanh bởi một bầy sói trong rừng, tượng trưng cho những rắc rối không ngừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beset là động từ t transitive nghĩa là quấy rối hoặc bao vây một cách liên tục; hoặc làm phiền liên tục; hoặc làm phiền liên tục. Nó được dùng để mô tả áp lực liên tục, nguy hiểm hoặc cản trở. Nguồn gốc từ be- và set, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ besettan, nghĩa đen là ập tới tấn công. Trong tiếng Anh hiện đại, ta có thể nói một thành phố bị beset bởi tội phạm hoặc một người đi đường bị bao vây bởi sói, nhấn mạnh sự căng thẳng không ngừng. Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, sử ký lịch sử và báo chí; dạng bị động rất phổ biến: The town was beset by problems.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Beset là động từ t transitive; dùng by hoặc with để cho biết nguồn rắc rối.
  • - Dạng bị động phổ biến: The town was beset by problems.
  • - Nhấn mạnh áp lực kéo dài, không phải tấn công bằng lực.
  • - Thường gặp trong văn bản trang trọng hoặc báo chí.
  • - Đi kèm với các danh từ như problems, difficulties, threats.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Beset chỉ có nghĩa là tấn công thể xác.
  • Ngụ ý quá khứ liên tục.
  • Không nhận đối tượng trực tiếp.
  • Có thể thay bằng besiege trong mọi ngữ cảnh.
  • Ngữ điệu trang trọng, ít được dùng trong trò chuyện hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Beset diễn đạt áp lực kéo dài; should chú ý collocations with by/with và tông trang trọng.

Mẹo Học

  • Thực hành với by để chỉ nguồn rắc rối.
  • Sử dụng thể bị động để nhấn mạnh áp lực dai dẳng.
  • So sánh với besiege để phân biệt áp lực liên tục và phong tỏa.
  • Ghi nhớ các collocation: problems, difficulties, dangers.
  • Đọc văn bản trang trọng để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Tránh chia ayrı be-set thành hai từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'beset'?

A.To discreetly observe
B.To feel happy and content
C.To attack from all sides
D.To develop a plan
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'beset' in a sentence.

A.The road was beset with flowers on both sides.
B.She felt beset by worries about the exam.
C.The cat was beset by its playful tail.
D.He was beset with joy after winning the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'beset'?

A.Disperse
B.Surround
C.Resolve
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beset'?

A.Defend
B.Ignore
C.Encircle
D.Attack
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'beset' could fit appropriately?

A.After the storm, the town was faced with numerous challenges.
B.Many companies are beset by financial difficulties these days.
C.The children played outside all evening.
D.She decided to ignore the problems at work.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Junior Account at Riverside Bank

Banking Basics

2026.03.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ