LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

besmirch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

besmirch Ý nghĩa của Từ

  • bôi nhọ danh tiếng của ai đó
  • làm bẩn điều gì đó
  • làm tổn hại danh dự của ai đó
Illustration for this word

besmirch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

besmirch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈsmɜːtʃ/
Mỹ /bɪˈsmɜrtʃ/
Tiết
besmirch

besmirch Từ nguyên của Từ

Gốc: be- (làm) + smirch (vết bẩn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'esmerchier', từ 'es-' (tiền tố) + 'merchier' (làm bẩn). Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo trắng bị dính mực, đại diện cho một danh tiếng từng thuần khiết giờ đã bị bẩn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Besmirch là một động từ mạnh dùng để mô tả việc hạ thấp danh dự của ai đó thông qua các tin đồn vô căn cứ, cáo buộc tai tiếng hoặc hành vi lừa dối. Nó cũng có thể ám chỉ làm ô nhục một thứ gì đó về mặt vật chất, nhưng ý nghĩa chủ yếu là ẩn dụ: làm ô danh danh dự hoặc nhân phẩm. Trong văn bản trang trọng, người ta nói một vụ bê bối đã làm tổn hại hình ảnh của một người; trong ngôn ngữ hàng ngày, nó được dùng để cảnh báo không để tên mình bị lu mờ. Từ này mang sắc thái đạo đức và gợi ý ý đồ hoặc sự cẩu thả có hậu quả xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đi kèm với danh dự, danh tiếng hoặc tên
  • - Thường dùng trong văn bản trang trọng
  • - Mang sắc thái đạo đức, có thể có ý định hoặc thiếu thận trọng
  • - Phân biệt với làm bẩn vật chất
  • - Dạng bị động: bị besmirched bởi…
  • - Tránh nhầm lẫn với “dirt” thông thường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ liên quan tới bê bối chính trị; có thể ảnh hưởng đến danh dự cá nhân
  • Không phải lúc nào cũng ám chỉ ý định ác ý
  • Có thể dùng ở nghĩa ẩn dụ, không chỉ sự bẩn thỉu thể chất
  • Khác với smear hay tarnish trong ngôn ngữ hàng ngày
  • Có thể nghe quá formal ở ngữ cảnh thân mật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, besmirch mang sắc thái phê phán và thường gặp trong văn bản trang trọng khi nói về việc làm ô danh danh dự của ai đó trước công chúng. Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng nhầm với nghĩa đen.

Mẹo Học

  • Học các collocation: besmirch + danh dự, besmirch + tên tuổi
  • Phân biệt giữa làm ô danh và làm ô uế vật chất
  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng (báo chí, tranh luận)
  • Dùng ở thể bị động: be besmirched by rumors
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như làm ô danh, làm ô uế
  • Chú ý nhấn âm khi nói nhanh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'besmirch' mean?

A.To wash something clean
B.To dirty or tarnish someone's reputation
C.To make something shine
D.To decorate beautifully
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'besmirch' correctly?

A.The sun can besmirch the clothes if left out too long.
B.He tried to besmirch her good name with false accusations.
C.The artist chose to besmirch the canvas with bright colors.
D.They wanted to besmirch the party with elaborate decorations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'besmirch'?

A.Defame
B.Clean
C.Shine
D.Brighten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'besmirch'?

A.Harm
B.Dirty
C.Praise
D.Degrade
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a reputation is ruined?

A.The community celebrates the local hero who saved a child from a fire.
B.A scandal emerges, causing widespread criticism and backlash against the politician.
C.They compliment her article in the newspaper for its insightful commentary.
D.People gather to recognize achievements in education and leadership.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Hello and Plans

Daily Greetings

2026.02.06 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ