besmirch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: be- (làm) + smirch (vết bẩn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'esmerchier', từ 'es-' (tiền tố) + 'merchier' (làm bẩn). Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo trắng bị dính mực, đại diện cho một danh tiếng từng thuần khiết giờ đã bị bẩn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBesmirch là một động từ mạnh dùng để mô tả việc hạ thấp danh dự của ai đó thông qua các tin đồn vô căn cứ, cáo buộc tai tiếng hoặc hành vi lừa dối. Nó cũng có thể ám chỉ làm ô nhục một thứ gì đó về mặt vật chất, nhưng ý nghĩa chủ yếu là ẩn dụ: làm ô danh danh dự hoặc nhân phẩm. Trong văn bản trang trọng, người ta nói một vụ bê bối đã làm tổn hại hình ảnh của một người; trong ngôn ngữ hàng ngày, nó được dùng để cảnh báo không để tên mình bị lu mờ. Từ này mang sắc thái đạo đức và gợi ý ý đồ hoặc sự cẩu thả có hậu quả xã hội.
Đối với người Việt, besmirch mang sắc thái phê phán và thường gặp trong văn bản trang trọng khi nói về việc làm ô danh danh dự của ai đó trước công chúng. Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng nhầm với nghĩa đen.
What does the word 'besmirch' mean?
Which sentence uses 'besmirch' correctly?
Which word is most similar to 'besmirch'?
What is the opposite of 'besmirch'?
Can you think of a real-life context where a reputation is ruined?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật