rumor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rumor = câu chuyện đang lan truyền; tiếng Latin 'rumor' có nghĩa là 'tiếng ồn, lời thì thào' → tiếng Pháp 'rumor' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về những tiếng thì thầm lan truyền tại một bữa tiệc về một sự kiện bất ngờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người, move một cốc cà phê và nghe tin đồn lan vào căn phòng. Tôi chen qua tiếng rì rầm, kéo ra từng chi tiết và cố gắng change những gì được cho là sự thật. Trong đầu, tôi giữ lại lời nói hoặc để chúng tuông ra, để câu chuyện dần turn trong trí não. Cuối cùng tin đồn đó làm thay đổi cách tôi nhìn người khác và cách người khác nghe tôi.
Tin đồn là một câu chuyện hoặc thông tin có thể đúng nhưng chưa được xác thực và thường lan truyền qua trò chuyện, mạng xã hội và các phương tiện truyền thông. Nó thường biến đổi khi được kể lại. Người học nên phân biệt tin đồn với sự thật và với lời đồn đại vô căn cứ, và nên kiểm tra nguồn tin trước khi chia sẻ. Từ ngữ tiếng Anh 'rumor' dùng ở dạng không đếm được; dạng số nhiều là 'rumors'.
Với người học tiếng Việt, nhấn mạnh rằng tin đồn có thể ảnh hưởng đến uy tín; kiểm tra nguồn tin trước khi chia sẻ và phân biệt với sự thật được xác nhận.
What is the meaning of the word 'rumor'?
Which of the following sentences uses 'rumor' correctly?
What is a synonym for 'rumor'?
What is an antonym for 'rumor'?
In what real-life context would you likely hear the word 'rumor'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật