LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rumor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rumor Ý nghĩa của Từ

  • một câu chuyện hoặc tuyên bố có thể đúng nhưng chưa được xác minh
  • tin đồn hoặc thông tin chưa được xác minh
  • câu chuyện lan truyền, thường về hành vi của ai đó hoặc sự kiện
Illustration for this word

rumor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rumor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈruːmə/
Mỹ /ˈrumɚ/
Tiết
rumor

rumor Từ nguyên của Từ

rumor = câu chuyện đang lan truyền; tiếng Latin 'rumor' có nghĩa là 'tiếng ồn, lời thì thào' → tiếng Pháp 'rumor' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về những tiếng thì thầm lan truyền tại một bữa tiệc về một sự kiện bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người, move một cốc cà phê và nghe tin đồn lan vào căn phòng. Tôi chen qua tiếng rì rầm, kéo ra từng chi tiết và cố gắng change những gì được cho là sự thật. Trong đầu, tôi giữ lại lời nói hoặc để chúng tuông ra, để câu chuyện dần turn trong trí não. Cuối cùng tin đồn đó làm thay đổi cách tôi nhìn người khác và cách người khác nghe tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tin đồn là một câu chuyện hoặc thông tin có thể đúng nhưng chưa được xác thực và thường lan truyền qua trò chuyện, mạng xã hội và các phương tiện truyền thông. Nó thường biến đổi khi được kể lại. Người học nên phân biệt tin đồn với sự thật và với lời đồn đại vô căn cứ, và nên kiểm tra nguồn tin trước khi chia sẻ. Từ ngữ tiếng Anh 'rumor' dùng ở dạng không đếm được; dạng số nhiều là 'rumors'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kiểm tra nguồn trước khi chia sẻ
  • Sử dụng rumor cho thông tin chưa được xác thực, gossip cho chuyện tán dóc
  • Số nhiều là rumors, số ít là a rumor
  • Cẩn trọng với chủ đề nhạy cảm để tránh vu khống
  • Giữ thái độ tôn trọng và không chia sẻ thông tin chưa được xác thực

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin đồn và mánh khóe không phải là giống nhau.
  • Một tin đồn chưa được xác thực thì chưa phải sự thật.
  • Không phải mọi tin đồn đều có hại, nhưng nhiều tin đồn gây hiểu lầm.
  • Lan truyền tin đồn có thể gây hậu quả.
  • Tin đồn có thể là câu chuyện chưa được xác thực, không chỉ sự thật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, nhấn mạnh rằng tin đồn có thể ảnh hưởng đến uy tín; kiểm tra nguồn tin trước khi chia sẻ và phân biệt với sự thật được xác nhận.

Mẹo Học

  • So sánh tin đồn với sự thật trong tin tức thực tế
  • Luyện nói các từ như allegedly và reportedly
  • Ghi lại nguồn tin chưa được xác thực
  • Dùng 'according to reports' cho lời dẫn gián tiếp
  • Phân biệt giữa rumor và gossip bằng ngữ cảnh
  • Ôn tập biến thể số nhiều rumors

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rumor'?

A.A story
B.A rumor
C.A guess
D.A fact
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'rumor' correctly?

A.She heard a rumor that the company is expanding.
B.He confirmed the rumor with evidence.
C.The rumor is a proven fact now.
D.The rumor is based on pure speculation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'rumor'?

A.Truth
B.Evidence
C.Gossip
D.Reality
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'rumor'?

A.Whisper
B.Fact
C.Murmur
D.Speculation
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely hear the word 'rumor'?

A.A scientific research presentation
B.A professional business meeting
C.A legal court proceeding
D.A gossip-filled high school hallway

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ